-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6022:1995Chất lỏng dầu mỏ. Lấy mẫu tự động trong đường ống Petroleum liquids. Automatic pipeline sampling |
376,000 đ | 376,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14405:2025Nhiên liệu tuốc bin hàng không – Xác định nồng độ phụ gia giảm trở lực đường ống Standard test method for determining the concentration of pipeline drag reducer additive in aviation turbine fuels |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6320:2016Latex cao su thiên nhiên cô đặc – Xác định hàm lượng cặn Rubber latex, natural, concentrate – Determination of sludge content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 155:1986Chốt trụ có ren trong Cylindrical pins with internal theads |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 576,000 đ | ||||