-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2183:1977Lông vịt xuất khẩu Duck feathers for export |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6003-1:2012Bản vẽ xây dựng - Hệ thống ký hiệu. Phần 1: Nhà và các bộ phận của nhà Construction drawings - Designation systems - Part 1: Buildings and parts of buildings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4260:2012Công trình thể thao - Bể bơi - Tiêu chuẩn thiết kế Sporting faccilities - Swimming pools - Design standard |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6003-2:2012Bản vẽ xây dựng - Hệ thống ký hiệu. Phần 2: Tên phòng và số phòng Construction drawings - Designation systems - Part 2: Room names and numbers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11193:2021Nhựa đường Polyme - Yêu cầu kỹ thuật |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4205:2012Công trình thể thao - Sân thể thao - Tiêu chuẩn thiết kế Sporting facilities - Stadium - Design standard |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1540:1986Thức ăn chăn nuôi - Phương pháp xác định độ nhiễm côn trùng Animal feeding stuffs - Determination of insects infection |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 682,000 đ | ||||