• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4561:1988

Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng nitrit

Waste water. Determination of nitrite content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4566:1988

Nước thải. Phương pháp xác định nhu cầu sinh hóa oxy

Waste water. Determination of biochemical oxygen demand (BOD)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8630:2019

Nồi hơi - Hiệu suất năng lượng và phương pháp thử

Boilers - Energy efficiency and method for determination

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 4559:1988

Nước thải. Phương pháp xác định độ pH

Waste water. Determination of pH

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8503:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng molipden. Phương pháp quang phổ Thiocyanate.

Steel and iron. Determination of molybdenum content. Thiocyanate spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7435-2:2004

Phòng cháy, chữa cháy . Bình chữa cháy xách tay và xe đẩy chữa cháy. Phần 2: kiểm tra và bảo dưỡng

Fire protection. Portable and wheeled fire extinguishers. Part 2: Inspection and maintenance

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 9703:2013

Quy phạm thực hành để ngăn ngừa và giảm thiểu sự nhiễm Ochratoxin A trong cà phê

Code of practice for the prevention and reduction of ochratoxin A contamination in coffee

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 2703:2007

Xác định trị số octan nghiên cứu cho nhiên liệu động cơ đánh lửa

Test method for research octane number of spark-ignition engine fuel

232,000 đ 232,000 đ Xóa
9

TCVN 12083:2017

Rượu vang – Xác định hàm lượng tro

Wine - Determination of ash content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 8845-3:2011

Bột giấy. Xeo tờ mẫu trong phòng thí nghiệm để thử tính chất vật lý. Phần 3: Phương pháp thông thường và phương pháp rapid-kothen sử dụng hệ thống nước khép kín.

Pulps. Preparation of laboratory sheets for physical testing. Part 3: Convention l and Rapid-Köthen sheet formers using a closed water system

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 10789:2015

Malt. Xác định hàm lượng chất chiết. 19

Malt. Determination of extract content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 1658:1987

Kim loại và hợp kim. Tên gọi

Metals and alloys. Vocabulary

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 1442:1986

Trứng vịt tươi - Thương phẩm

Fresh duck eggs

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,332,000 đ