-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7552-1:2023Công-te-nơ vận chuyển loạt 1 – Yêu cầu kỹ thuật và thử nghiệm – Phần 1: Công-te-nơ thông dụng vận chuyển hàng thông thường Series 1 freight containers – specification and testing – Part 1: General cargo containers for general purposes |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO/TR 56004:2023Đánh giá quản lý đổi mới – Hướng dẫn Innovation management assessment – Guidance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO 56000:2023Quản lý đổi mới – Từ vựng và các nguyên tắc cơ bản Innovation management ˗ Fundamentals and vocabulary |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13834-4:2023Thiết bị bảo vệ để sử dụng trong khúc côn cầu trên băng – Phần 4: Thiết bị bảo vệ đầu và mặt cho thủ môn Protective equipment for use in ice hockey – Part 4: Head and face protection for goalkeeper |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8257-3:2023Tấm thạch cao – Phương pháp thử cơ lý – Phần 3: Xác định cường độ chịu uốn Gypsum board – Test methods for physical testing – Part 3: Determination of flexural strength |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1579:1986Bàn chải răng Tooth brushes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 846,000 đ | ||||