-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4056:1985Hệ thống bảo dưỡng kỹ thuật và sửa chữa máy xây dựng. Thuật ngữ và định nghĩa System of technical maintenance and repair of construction equipments. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2047:1977Động cơ điezen. Cặp pittông và xilanh của bơm cao áp. Yêu cầu kỹ thuật Diesels. Plunger couples of fuel pumps. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4470:2012Bệnh viện đa khoa - Tiêu chuẩn thiết kế General Hospital - Design Standard |
404,000 đ | 404,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8686-7:2011Thuốc thú y - Phần 7:Tiamulin 10 % dạng tiêm Veterinary drugs - Part 7: Injectable tiamulin 10 % |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4522:1988Đại lượng vật lý và đơn vị của đại lượng vật lý. Đại lượng và đơn vị cơ Physical quantities and units. Quantities and units of mechanics |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3123:1979Hạt giống thông nhựa. Yêu cầu chất lượng Red pine seeds. Quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 14250:2024Du lịch và các dịch vụ liên quan – Hướng dẫn xây dựng yêu cầu kỹ thuật về bảo vệ môi trường đối với cơ sở lưu trú. Tourism and related services – Guidelines on developing environmental specifications for accommodation establishments |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7963:2008Đường và sản phẩm đường. Xác định độ ẩm bằng phương pháp Karl Fischer Sugar and sugar products. Determination of the moisture by Karl Fischer method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6019:1995Sản phẩm dầu mỏ. Tính toán chỉ số độ nhớt từ độ nhớt động học Petroleum products. Calculation of viscosity index from kinematic viscosity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 2024:1977Lò xo xoắn trụ nén và kéo loại II cấp 1 bằng thép mặt cắt tròn. Thông số cơ bản Cylindrical helical compression and tension springs of class II and of grade 1 made of round steel wire. Basic parameters |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 4076:1985Tằm dâu. Kén giống và trứng giống. Thuật ngữ và giải thích Mulberry silk worms. Breed cocoons and eggs. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 9369:2012Nhà hát - Tiêu chuẩn thiết kế Theaters - Design Standard |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 1801:1976Mối ghép then hoa răng thân khai. Profin. Kích thước cơ bản và sai số cho phép Straight cylindrical involute spline joints. Basic dimensions and limited tolerances |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 12371-2-12:2022Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây bệnh thực vật - Phần 2-12: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định giám định virus sọc lá lạc Peanut stripe virus Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma - Part 2-12: Particular requirements for Peanut stripe virus causing groundnut stripe disease |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 5866:1995Thang máy. Cơ cấu an toàn cơ khí Lifts – Safety mechanisms |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 4071:1985Kẹo. Phương pháp xác định hàm lượng tro không tan trong axit clohyđric 10% Confectionery. Determination of ash insoluble in 10% clohydric acid |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 4040:1985Đồ hộp nước quả - Phương pháp thử độ chảy quy định Canned fruit juice - Test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 1458:1986Chè đọt khô. Phương pháp thử Raw tea - Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,704,000 đ | ||||