-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8048-4:2009Gỗ. Phương pháp thử cơ lý. Phần 4: Xác định môđun đàn hồi uốn tĩnh Wood. Physical and mechanical methods of test. Part 4: Determination of modulus of elasticity in static bending |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2628:1978Dầu thực vật - phương pháp xác định chỉ số Reichert-Meisol và Polenske Vegetable oil - Method for the determination of Reichert - Meissl and Polenske values |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11167-3:2015Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần 3: Thẻ tiếp xúc. Giao diện điện và giao thức truyền. 65 Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 3: Cards with contacts -- Electrical interface and transmission protocols |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2801:1978Calip nút lắp ghép, tay cầm một phía bằng chất dẻo. Kết cấu và kích thước Plug gauges, plastic single-end handles. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2392:1978Hệ thuỷ lực, khí nén và bôi trơn. Nối ống góc cuối có vòng mím Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Kết cấu và kích thước cơ bản Hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Elbow fittings with adapter sleeves for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 160:1986Chìa vặn hai đầu. Kích thước miệng Double-head wrenches. Dimensions of mouth |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2795:1978Calip hàm tấm gắn hợp kim cứng cho kích thước từ 102 đến 180mm. Kết cấu và kích thước Sheet external gauges with plates of cemented carbide from 102 to 180mm nominal diameter. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1526:1986Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng canxi Animal feeding stuffs. Determination of calcium content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 610,000 đ | ||||