-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6614-3-1:2000Phương pháp thử nghiệm chung đối với vật liệu cách điện và vỏ bọc của cáp điện. Phần 3: Phương pháp riêng cho hợp chất PVC. Mục 1: Thử nghiệm nén ở nhiệt độ cao. Thử nghiệm tính kháng nứt Common test methods for insulating and sheathing materials of electric cables. Part 3: Methods specific to PVC compounds. Section 1: Pressure test at high temperature. Tests for resistance to cracking |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13316-6:2023Phòng cháy chữa cháy – Xe ô tô chữa cháy – Phần 6: Xe chữa cháy hệ thống bọt khí nén Fire protection – Fire fighting vehicle – Compressed air foam system fire fighting vehicle |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6649:2000Chất lượng đất. Chiết các nguyên tố vết tan trong nước cường thuỷ Soil quality. Extraction of trace elements soluble in aqua regia |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9814:2020Cốc - Xác định chỉ số khả năng phản ứng cốc (CRI) và độ bền cốc sau phản ứng (CSR) Coke - Determination of coke reactivity index (CRI) and coke strength after reaction (CSR) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 155:1986Chốt trụ có ren trong Cylindrical pins with internal theads |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1556:1986Axit clohiđric kỹ thuật Hydrochloric acid technical |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||