-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 177:1986Vật liệu chịu lửa. Phương pháp xác định khối lượng riêng Refractory materials. Determination of specific mass |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1676:1986Quặng sắt. Phương pháp xác định hàm lượng đồng Iron ores. Determination of copper content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1640:1986Máy nông nghiệp. Lưỡi cày Agricultural machinery. Ploughshares |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||