Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 17.226 kết quả.
Searching result
| 1001 |
TCVN 13607-3:2023Giống cây trồng nông nghiệp – Sản xuất giống – Phần 3: Hạt giống ngô lai Agricultural Varieties – Seed Production – Part 3: Hybrid Maize Seeds |
| 1002 |
TCVN 13608:2023Chiếu sáng nhân tạo bên ngoài các công trình công cộng và hạ tầng kỹ thuật – Yêu cầu thiết kế Outdoor artificial lighting for public buildings and urban infrastructure – Design requirements |
| 1003 |
TCVN 13609:2023Đường và sản phẩm đường – Xác định độ màu của dung dịch đường thô, đường nâu và xirô có màu ở pH 7,0 Sugar and sugar products – Determination of the solution colour of raw sugars, brown sugars and coloured syrups at pH 7.0 |
| 1004 |
TCVN 13610:2023Đường và sản phẩm đường – Xác định hàm lượng sulfit trong các sản phẩm đường tinh luyện bằng phương pháp enzym Sugar and sugar products – Determination of sulfite content in refined sugar products by enzymatic method |
| 1005 |
TCVN 13611:2023Đường và sản phẩm đường – Xác định hàm lượng đường khử trong đường trắng bằng phương pháp chuẩn độ Ofner cải biến Sugar and sugar products – Determination of reducing sugars in white sugar by the modified Ofner titrimetric method |
| 1006 |
TCVN 13612:2023Đường và sản phẩm đường – Lấy mẫu để phân tích vi sinh vật Sugar and sugar products – Sampling of refined sugar products for microbiological analyses |
| 1007 |
TCVN 13616:2023Lò phản ứng khí hoá xử lý chất thải rắn – Yêu cầu kỹ thuật Gasification reactor for treatment of solid waste – Technical requirements |
| 1008 |
TCVN 13621:2023Năng lượng chất lỏng thủy lực – Chất lỏng chống cháy (FR) – Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng Hydraulic fluid power – Fire-resistant (FR) fluids – Requirements and guidelines for use |
| 1009 |
TCVN 13622-1:2023Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) − Họ C (bánh răng) − Phần 1: Quy định kỹ thuật đối với chất bôi trơn dùng cho hệ thống bánh răng kín Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Family C (gears) – Part 1: Specifications for lubricants for enclosed gear systems |
| 1010 |
TCVN 13622-2:2023Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) − Họ C (Bánh răng) − Phần 2: Quy định kỹ thuật đối với các phẩm cấp CKH, CKJ và CKM (chất bôi trơn dùng cho hệ thống bánh răng nửa kín và hở) Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Family C (gears) – Part 2: Specifications of categories CKH, CKJ and CKM (lubricants open and semi-enclosed gear systems |
| 1011 |
TCVN 13623:2023Sản phẩm dầu mỏ – Mỡ bôi trơn – Lấy mẫu Petroleum products – Lubricating greases – Sampling of greases |
| 1012 |
TCVN 13624:2023Trách nhiệm xã hội và phát triển bền vững – Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 26000:2013 (ISO 26000:2010) trong chuỗi thực phẩm Social responsibility and sustainable development – Guidance on using ISO 26000:2010 in the food chain |
| 1013 |
TCVN 13625:2023Định nghĩa và tiêu chí kỹ thuật đối với thực phẩm, thành phần thực phẩm phù hợp cho người ăn chay hoặc người ăn thuần chay và để thông báo, ghi nhãn thực phẩm Definitions and technical criteria for foods and food ingredients suitable for vegetarians or vegans and for labelling and claims |
| 1014 |
TCVN 13626:2023Vệ sinh thực phẩm – Chế biến và phân phối đồ uống nóng từ các thiết bị cung cấp đồ uống nóng – Yêu cầu vệ sinh và phép thử thôi nhiễm Food hygiene – Production and dispense of hot beverages from hot beverage appliances – Hygiene requirements, migration test |
| 1015 |
TCVN 13627:2023Thép không gỉ làm đĩa phanh mô tô, xe máy Stainless steels make for brake discs of mopeds, motorcycles |
| 1016 |
TCVN 13632:2023Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Đánh giá tính kháng vi sinh vật của sản phẩm mỹ phẩm Cosmetics – Microbiology – Evaluation of the antimicrobial protection of a cosmetic product |
| 1017 |
TCVN 13633:2023Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Định lượng nấm men và nấm mốc Cosmetics – Microbiology – Enumeration of yeast and mould |
| 1018 |
TCVN 13634:2023Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Giới hạn vi sinh vật Cosmetics – Microbiology – Microbiological limits |
| 1019 |
TCVN 13635:2023Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Phát hiện vi sinh vật và vi sinh vật chỉ định Cosmetics – Microbiology – Detection of non-specified and specified microorganisms |
| 1020 |
TCVN 13636:2023Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Phát hiện Candida albicans Cosmetics – Microbiology – Detection of Candida albicans |
