• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7143:2010

Xăng - Phương pháp xác định hàm lượng chì bằng quang phổ hấp thụ nguyên tử

Standard test method for lead in gasoline by atomic absorption spectroscopy

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11991:2017

Ống nối thu có côn ngoài 7/24 và côn Morse trong với vít gắn liền

Reduction sleeves with 7/24 external and Morse internal taper and incorporanted screw

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 9561-2:2013

Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh - Chai - Phần 2: Chai cổ côn

Laboratory glassware.Bottles.Part 2: Conical neck bottles

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11357-7:2018

Máy đào và chuyển đất - An toàn - Phần 7: Yêu cầu cho máy cạp

Earth-moving machinery - Safety - Part 7: Requirements for scrapers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 9982-1:2013

Tủ lạnh bày hàng - Phần 1: Từ vựng

Refrigerated display cabinets - Part 1: Vocabulary

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 7011-10:2013

Quy tắc kiểm máy công cụ. Phần 10: Xác định đặc tính đo của các hệ thống dò của máy công cụ điều khiển số. 50

Test code for machine tools -- Part 10: Determination of the measuring performance of probing systems of numerically controlled machine tools

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 10864:2015

Chi tiết lắp xiết. Bulông, vít và vít cấy. Chiều dài danh nghĩa và chiều dài cắt ren. 11

Fasteners -- Bolts, screws and studs -- Nominal lengths and thread lengths

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 8830:2011

Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh - Bình đun cổ hẹp

Laboratory glassware - Narrow-necked boiling flasks

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 14166:2024

Giấy in tài liệu dùng cho lưu trữ

Printing paper for archival documents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 13626:2023

Vệ sinh thực phẩm – Chế biến và phân phối đồ uống nóng từ các thiết bị cung cấp đồ uống nóng – Yêu cầu vệ sinh và phép thử thôi nhiễm

Food hygiene – Production and dispense of hot beverages from hot beverage appliances – Hygiene requirements, migration test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 950,000 đ