Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 1.621 kết quả.

Searching result

681

TCVN 8834:2011

Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Môi trường chuẩn để điều hòa và thử.

Rubber- or plastics-coated fabrics. Standard atmospheres for conditioning and testing

682

TCVN 8835:2011

Vải tráng phủ chất dẻo. Lớp tráng phủ polyvinyl clorua. Phương pháp thử nhanh để kiểm tra sự hợp nhất.

Plastics coated fabrics. Polyvinyl chloride coatings. Rapid method for checking fusion

683

TCVN 8836:2011

Vải tráng phủ PVC dùng làm vải bạt (tarpaulins). Các yêu cầu.

PVC-coated fabrics for tarpaulins. Specification

684

TCVN 8837:2011

Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo dùng làm quần áo chống thấm nước. Các yêu cầu.

Rubber- or plastics-coated fabrics for water-resistant clothing. Specification

685

TCVN 8838-1:2011

Trang phục bảo vệ. Găng tay và bao bảo vệ cánh tay chống cắt và đâm bởi dao cầm tay. Phần 1: Găng tay và bao bảo vệ cánh tay làm bằng lưới kim loại

Protective clothing. Gloves and arm guards protecting against cuts and stabs by hand knives. Part 1: Chain-mail gloves and arm guards

686

TCVN 8838-2:2011

Trang phục bảo vệ. Găng tay và bao bảo vệ cánh tay chống cắt và đâm bởi dao cầm tay. Phần 2: Găng tay và bao bảo vệ cánh tay làm bằng vật liệu không phải là lưới kim loại.

Protective clothing. Gloves and arm guards protecting against cuts and stabs by hand knives. Part 2: Gloves and arm guards made of material other than chain mail

687

TCVN 8838-3:2011

Trang phục bảo vệ. Găng tay và bao bảo vệ cánh tay chống cắt và đâm bởi dao cầm tay. Phần 3: phép thử va đập cắt đối với vải, da và các vật liệu khác.

Protective clothing. Gloves and arm guards protecting against cuts and stabs by hand knives. Part 3: Impact cut test for fabric, leather and other materials

688

TCVN 8839:2011

Giầy dép - Yêu cầu tính năng đối với các chi tiết của giầy dép - Chi tiết mũ

Footwear -- Performance requirements for components for footwear -- Uppers

689

TCVN 8840:2011

Giầy dép - Yêu cầu tính năng đối với các chi tiết của giầy dép - Đế ngoài

Footwear -- Performance requirements for components for footwear -- Outsoles

690

TCVN 8841:2011

Giầy dép - Yêu cầu tính năng đối với các chi tiết của giầy dép - Đế trong

Footwear -- Performance requirements for components for footwear -- Insoles

691

TCVN 8842:2011

Giầy dép - Yêu cầu tính năng đối với các chi tiết của giầy dép - Lót mũ và lót mặt

Footwear -- Performance requirements for components for footwear -- Lining and insocks

692

TCVN 8843:2011

Giầy dép - Yêu cầu tính năng đối với các chi tiết của giầy dép - Chi tiết độn cứng

Footwear - Performance requirements for components for footwear - Shanks

693

TCVN 8844:2011

Giầy dép - Yêu cầu tính năng đối với các chi tiết của giầy dép - Pho hậu và pho mũi

Footwear - Performance requirements for components for footwear - Stiffeners and toepuffs

694

TCVN 8845-1:2011

Bột giấy. Xeo tờ mẫu trong phòng thí nghiệm để thử tính chất vật lý. Phần 1: Phương pháp thông thường

Pulps. Preparation of laboratory sheets for physical testing. Part 1: Conventional sheet-former method

695

TCVN 8845-2:2011

Bột giấy. Xeo tờ mẫu trong phòng thí nghiệm để thử tính chất vật lý. Phần 2: Phương pháp rapid-kothen.

Pulps. Preparation of laboratory sheets for physical testing. Part 2: Rapid-Köthen method

696

TCVN 8845-3:2011

Bột giấy. Xeo tờ mẫu trong phòng thí nghiệm để thử tính chất vật lý. Phần 3: Phương pháp thông thường và phương pháp rapid-kothen sử dụng hệ thống nước khép kín.

Pulps. Preparation of laboratory sheets for physical testing. Part 3: Convention l and Rapid-Köthen sheet formers using a closed water system

697

TCVN 8846:2011

Bột giấy. Nước máy tiêu chuẩn sử dụng trong phép đo độ thoát nước. Độ dẫn điện từ 40 mS/m đến 150 mS/m

Pulps. Standard tap water for drainability measurements. Conductivity 40 mS/m to 150 mS/m

698

TCVN 8847:2011

Bột giấy. Nước tiêu chuẩn sử dụng trong các phép thử vật lý

Pulps. Standard water for physical testing

699

TCVN 8848:2011

Ống và phụ tùng bằng chất dẻo. Xác định độ đục.

Plastics pipes and fittings. Determination of opacity

700

TCVN 8849:2011

Ống bằng nhựa nhiệt dẻo. Xác định tỷ số độ rão.

Thermoplastics pipes. Determination of creep ratio

Tổng số trang: 82