-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13517:2022Thức ăn chăn nuôi – Phân lập và định lượng Enterococcus (E. faecium) spp. Animal feeding stuffs – Isolation and enumeration of Enterococcus (E. faecium) spp. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9627:2013Làm việc có điện. Chăn cách điện Live working. Electrical insulating blankets |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8833:2011Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Phép thử lão hóa nhanh. Rubber- or plastics-coated fabrics. Accelerated-ageing tests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 376,000 đ | ||||