-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13197-1:2020Đơn vị vận tải kết hợp – Ghi nhãn – Phần 1: Nhãn để nhận dạng Intermodal Loading Units — Marking — Part 1: Markings for identification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9116:2012Cống hộp bê tông cốt thép Reinforced concrete box culverts |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 174:1995Than đá và cốc. Xác định hàm lượng chất bốc Hard coal and coke. Determination of volatile matter content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6625:2000Chất lượng nước. Xác định chất rắn lơ lửng bằng cách lọc qua cái lọc sợi thuỷ tinh Water quality. Determination suspended solids by filtration through glass-fibre filtes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8825:2011Phụ gia khoáng cho bê tông đầm lăn Mineral admixtures for roller-compacted concrete |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||