• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8664-3:2011

Phòng sạch và môi trường kiểm soát liên quan. Phần 3: Phương pháp thử

Cleanrooms and associated controlled environments. Part 3: Test methods

312,000 đ 312,000 đ Xóa
2

TCVN 6365:1998

Dây thép lò xo cơ khí. Dây thép các bon kéo nguội

Steel wire for mechanical springs. Cold-drawn carbon steel wire

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6739:2000

Môi chất lạnh - Ký hiệu bằng số các môi chất lạnh hữu cơ

Refrigerants - Number designation of organic refrigerants

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN ISO 19126:2018

Thông tin địa lý - Từ điển khái niệm đối tượng và đăng ký

Geographic information - Feature concept dictionaries and registers

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 11696-1:2016

Ecgônômi phần mềm dành cho giao diện người sử dụng đa phương tiện – Phần 1: Nguyên tắc và khuôn khổ thiết kế

Software ergonomics for multimedia user interfaces – Part 1: Design principles and framework

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 6612:2000

Ruột dẫn của cáp cách điện

Conductor of insulated cables

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 8838-1:2011

Trang phục bảo vệ. Găng tay và bao bảo vệ cánh tay chống cắt và đâm bởi dao cầm tay. Phần 1: Găng tay và bao bảo vệ cánh tay làm bằng lưới kim loại

Protective clothing. Gloves and arm guards protecting against cuts and stabs by hand knives. Part 1: Chain-mail gloves and arm guards

188,000 đ 188,000 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ