Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 17.337 kết quả.

Searching result

6681

TCVN ISO/TS 14033:2015

Quản lý môi trường - Thông tin môi trường định lượng - Hướng dẫn và ví dụ.

Environmental management - Quantitative environmental information - Guidelines and examples

6682

TCVN ISO/TS 14048:2015

Quản lý môi trường. Đánh giá vòng đời của sản phẩm - Định dạng tài liệu về dữ liệu

Environmental management - Life cycle assessment - Data documentation format

6683

TCVN ISO/TS 14071:2015

Quản lý môi trường - Đánh giá vòng đời sản phẩm - Quá trình xem xét phản biện và năng lực của người xem xét: Các yêu cầu bổ sung và hướng dẫn đối với TCVN ISO 14044:2011

Environmental management - Life cycle assessment - Critical review processes and reviewer competencies: Additional requirements and guidelines to ISO 14044:2006

6684

TCVN ISO/TS 22003:2015

Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm - Yêu cầu đối với các tổ chức đánh giá, chứng nhận hệ thống quản lý an toàn thực phẩm.

Food safety management systems - Requirements for bodies providing audit and certification of food safety management systems

6685

TCVN ISO/TS 22004:2015

Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm. Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 22000

Food safety management systems. Guidance on the application of ISO 22000

6686

TCVN IV:2015

Bộ tiêu chuẩn Quốc gia về thuốc.

Set of national standards for medicines

6687

SỬA ĐỔI 1:2022 TCVN III:2014

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc

Set of national standards for medicines

6688

TCVN 10132-1:2014

Sơn và véc ni - Xác định hàm lượng chất hữu cơ dễ bay hơi - Phần 1: Phương pháp hiệu số

Paints and Varnishes — Determination of volatile organic compound (VOC) content — Part 1: Difference method

6689

TCVN 10132-2:2014

Sơn và véc ni – Xác định hàm lượng hợp chất hữu cơ dễ bay hơi – Phần 2: Phương pháp sắc ký khí

Paints and Varnishes – Determination of volatile organic compound (VOC) content – Part 2: Gas-chromatographic method

6690

TCVN 10170-10:2014

Điều kiện kiểm trung tâm gia công - Phần 10: Đánh giá các biến dạng nhiệt

Test conditions for machining centres - Part 10: Evaluation of thermal distortions

6691

TCVN 10170-4:2014

Điều kiện kiểm trung tâm gia công - Phần 4: Độ chính xác và khả năng lặp lại định vị của các trục tịnh tiến và quay

Test conditions for machining centres - Part 4: Accuracy and repeatability of positioning of linear and rotary axes

6692

TCVN 10170-5:2014

Điều kiện kiểm trung tâm gia công - Phần 5: Độ chính xác và khả năng lặp lại định vị của các palét kẹp phôi

Test conditions for machining centres - Part 5: Accuracy and repeatability of positioning of work-holding pallets

6693

TCVN 10170-6:2014

Điều kiện kiểm trung tâm gia công - Phần 6: Độ chính xác của lượng chạy dao, tốc độ quay và phép nội suy

Test conditions for machining centres - Part 6: Accuracy of feeds, speeds and interpolations

6694

TCVN 10170-7:2014

Điều kiện kiểm trung tâm gia công - Phần 7: Độ chính xác của mẫu kiểm hoàn thiện

Test conditions for machining centres - Part 7: Accuracy of finished test pieces

6695

TCVN 10170-8:2014

Điều kiện kiểm trung tâm gia công - Phần 8: Đánh giá đặc tính tạo công tua trong ba mặt phẳng tọa độ

Test conditions for machining centres - Part 8: Evaluation of contouring performance in the three coordinate planes

6696

TCVN 10170-9:2014

Điều kiện kiểm trung tâm gia công - Phần 9: Đánh giá thời gian vận hành thay dao và thay palét

Test conditions for machining centres - Part 9: Evaluation of the operating times of tool change and pallet change

6697

TCVN 10186:2014

Móng cát gia cố xi măng trong kết cấu áo đường ô tô – Thi công và nghiệm thu

Cement Treated Sand Bases for Road Pavement – Specification for Construction and Acceptance

6698

TCVN 10257:2014

Tôm thẻ chân trắng - Tôm giống - Yêu cầu kỹ thuật

White leg shrimp - Postlarvae - Technical requirements

6699

TCVN 10262:2014

Bồn thép chứa chất lỏng cháy được và chất lỏng dễ cháy

Stell tanks for flammable and combustible liquids

6700

TCVN 10263:2014

Anốt hy sinh - Yêu cầu kỹ thuật

Sacrificial anode - Specifications

Tổng số trang: 867