-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8013-1:2009Quặng sắt. Xác định hàm lượng silic. Phần 1: Phương pháp khối lượng Iron ores. Determination of silicon content. Part 1: gravimetric methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7568-4:2013Hệ thống báo cháy. Phần 4: Thiết bị cấp nguồn Fire detection and alarm systems. Part 4: Power supply equipment |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5699-2-5:2014Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự – An toàn – Phần 2–5: Yêu cầu cụ thể đối với máy rửa bát Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-5: Particular requirements for dishwashers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN ISO/TS 22002-2:2014Chương trình tiên quyết về an toàn thực phẩm – Phần 2: Cung cấp thực phẩm Prerequisite programmes on food safety -- Part 2: Catering |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||