-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 107:1963Đai ốc thô vuông to. Kích thước Large square rough nuts. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11845-4:2017Máy biến đổi đo lường - Phần 4: Yêu cầu bổ sung đối với máy biến đổi kết hợp Instrument transformers - Part 4: Additional requirements for combined transformers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11845-5:2017Máy biến đổi đo lường - Phần 5: Yêu cầu bổ sung đối với máy biến điện áp kiểu điện dung Instrument transformers - Part 5: Additional requirements for capacitor voltage transformers |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1650:1985Thép tròn cán nóng. Cỡ, thông số, kích thước Hot-rolled round steels. Sizes, parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10684-3:2018Cây công nghiệp lâu năm - Tiêu chuẩn cây giống, hạt giống - Phần 3: Điều Perennial industrial crops - Standard for seeds and seedlings - Part 3: Cashew |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 53:1986Vít đầu hình trụ có chỏm cầu. Kết cấu và kích thước Raised cheese head screws. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
Sửa đổi 1:2022 TCVN I-3:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 3: Thành phẩm hóa dược Set of national standards for medicines – Part 3: Formulated preparations |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10684-5:2018Cây công nghiệp lâu năm - Tiêu chuẩn cây giống, hạt giống - Phần 5: Cây dừa Perennial industrial crops - Standard for seeds and seedlings - Part 5: Coconut free |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 16:1985Hệ thống tài liệu thiết kế. Quy tắc biểu diễn đơn giản các chi tiết ghép chặt System for design documentation. Designation of fasteners |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 10684-4:2018Cây công nghiệp lâu năm - Tiêu chuẩn cây giống, hạt giống - Phần 4: Hồ tiêu Perennial industrial crops - Standard for seeds and seedlings - Part 4: Pepper |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 6678:2000Thuốc lá điếu. Xác định cacbon mono oxit trong pha hơi của khói thuốc lá. Phương pháp dùng máy phân tích hồng ngoại không phân tán (NDIR) Cigarettes. Determination of carbon monooxide in the vapour phase of cigarettes smoke. NDIR method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 6674-2:2000Thuốc lá điếu. Xác định độ rỗ đầu. Phần 2: Phương pháp sử dụng hộp lập phương quay Cigarettes. Determination of loss tobacco from the ends. Part 2: Method using a rotating cubic box (sismelatophore) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 329:1986Đai ốc tròn có rãnh ở mặt đầu Round nuts slotted on face |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN ISO 39001:2014Hệ thống quản lý an toàn giao thông đường bộ – Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng Road traffic safety management systems - Requirements with guidance for use |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,506,000 đ | ||||