-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10861:2019Hướng dẫn sử dụng ước lượng độ lặp lại, độ tái lập và độ đúng trong đánh giá độ không đảm bảo đo Guidance for the use of repeatability, reproducibility and trueness estimates in measurement uncertainty evaluation |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11361-8:2019Máy sản xuất các sản phẩm xây dựng từ hỗn hợp bê tông và vôi cát - An toàn- Phần 8: Máy và thiết bị sản xuất các sản phẩm xây dựng từ hỗn hợp vôi cát (và hỗn hợp bê tông) Machines for the manufacture of constructional products from concrete and calcium-silicate - Safety - Machines and equipment for the manufacture of constructional products from calcium-silicate (and concrete) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9685:2013Cọc ván thép cán nóng Hot rolled steel sheet piles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8099-3:2009Sữa. Xác định hàm lượng nitơ. Phần 3: Phương pháp phân hủy kín (Phương pháp thông dụng nhanh semi-macro) Milk. Determination of nitrogen content. Part 3: Block-digestion method (Semi-micro rapid routine method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9729-3:2013Tổ máy phát điện xoay chiều dẫn dộng bởi động cơ đốt trong kiểu pit tông. Phần 3: Máy phát điện xoay chiều cho tổ máy phát điện Reciprocating internal combustion engine driven alternating current generating sets. Part 3: Alternating current generators for generating sets |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9729-6:2013Tổ máy phát điện xoay chiều dẫn động bởi động cơ đốt trong kiểu pit tông. Phần 6: Phương pháp thử Reciprocating internal combustion engine driven alternating current generating sets. Part 6: Test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN ISO 39001:2014Hệ thống quản lý an toàn giao thông đường bộ – Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng Road traffic safety management systems - Requirements with guidance for use |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,048,000 đ | ||||