Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 738 kết quả.

Searching result

581

TCVN 5205-2:2017

Cần trục – Cabin và trạm điều khiển – Phần 2: Cần trục tự hành.

Cranes - Cabins and control stations - Part 2: Mobile cranes

582

TCVN 5544:2017

Đồ trang sức – Cỡ nhẫn – Định nghĩa, phép đo và ký hiệu.

Jewellery – Ring-size – Definition, measurement and designation

583

TCVN 5699-2-40:2017

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự – An toàn – Phần 2-40: Yêu cầu cụ thể đối với bơm nhiệt, máy điều hoà không khí và máy hút ẩm

Household and similar electrical appliances – Safety – Part 2-40: Particular requirements for electrical heat pumps, air-conditioners and dehumidifiers

584

TCVN 5699-2-6:2017

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự – An toàn – Phần 2-6: Yêu cầu cụ thể đối với lò liền bếp, bếp, lò và các thiết bị tương tự đặt tĩnh tại

Household and similar electrical appliances – Safety – Part 2-6: Particular requirements for stationary cooking ranges, hobs, ovens and similar appliances

585

TCVN 5699-2-9:2017

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự – An toàn – Phần 2-9: Yêu cầu cụ thể đối với vỉ nướng, máy nướng bánh mỳ và các thiết bị nấu di động tương tự

Household and similar electrical appliances – Safety – Part 2-9: Particular requirements for grills, toasters and similar portable cooking appliances

586

TCVN 5716-1:2017

Gạo – Xác định hàm lượng amylose - Phần 1: Phương pháp chuẩn

Rice - Determination of amylose content - Part 1: Reference method

587

TCVN 5716-2:2017

Gạo – Xác định hàm lượng amylose - Phần 2: Phương pháp thông dụng

Rice - Determination of amylose content - Part 2: Routine methods

588

TCVN 5756:2017

Mũ bảo hiểm cho người đi mô tô và xe máy

Protective helmets for motorcycles and mopeds users

589

TCVN 5855:2017

Đá quý – Thuật ngữ và phân loại.

Gemstones - Terminology and classification

590

TCVN 5856:2017

Đá quý – Phương pháp cân thủy tĩnh xác định tỷ trọng.

Gemstones - Hydrostatic weighing method for testing specific gravity

591

TCVN 5857:2017

Đá quý – Phương pháp đo chiết suất.

Gemstones - Testing refractive index

592

TCVN 5858:2017

Đá quý – Phương pháp đo phổ hấp thụ.

Gemstones - Testing absorption spectrum

593

TCVN 5859:2017

Đá quý – Phương pháp đo độ cứng.

Gemstones - Testing hardness

594
595

TCVN 6090-2:2017

Cao su chưa lưu hóa. Phương pháp sử dụng nhớt kế đĩa trượt. Phần 2: Xác định các đặc tính tiền lưu hóa

Rubber, unvulcanized -- Determinations using a shearing-disc viscometer -- Part 2: Determination of pre-vulcanization characteristics

596

TCVN 6090-3:2017

Cao su chưa lưu hóa. Phương pháp sử dụng nhớt kế đĩa trượt. Phần 3: Xác định giá trị Mooney Delta đối với SBR trùng hợp nhũ tương, chứa dầu, không có bột màu

Rubber, unvulcanized -- Determinations using a shearing-disc viscometer -- Part 3: Determination of the Delta Mooney value for non-pigmented, oil-extended emulsion-polymerized SBR

597

TCVN 6170-1:2017

Giàn cố định trên biển - Phần 1: Quy định chung

Fixed offshore platforms - Part 1: General regulations

598

TCVN 6170-2:2017

Giàn cố định trên biển - Phần 2: Điều kiện và tải trọng môi trường

Fixed offshore platforms - Part 2: Environmental conditions and environmental loads

599

TCVN 6170-3:2017

Giàn cố định trên biển - Phần 3: Tải trọng thiết kế

Fixed offshore platforms - Part 3: Design loads

600

TCVN 6170-4:2017

Giàn cố định trên biển - Phần 4: Thiết kế kết cấu thép

Fixed offshore platforms - Part 4: Design of steel structures

Tổng số trang: 37