-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN ISO 14024:2019Nhãn môi trường và công bố môi trường – Ghi nhãn môi trường kiểu I – Nguyên tắc và thủ tục Environmental labels and declarations – Type I environmental labelling – Principles and procedures |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7208:2002Chất độc hại trong xăng động cơ Hazardous materials in motor gasoline |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3116:2022Bê tông - Phương pháp xác định độ chống thấm nước - Phương pháp vết thấm Hardened concrete – Test method for water tightness – Watermark method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5699-2-9:2017Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự – An toàn – Phần 2-9: Yêu cầu cụ thể đối với vỉ nướng, máy nướng bánh mỳ và các thiết bị nấu di động tương tự Household and similar electrical appliances – Safety – Part 2-9: Particular requirements for grills, toasters and similar portable cooking appliances |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 396,000 đ | ||||