-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8897:2012Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định butyl hydroxyanisol (BHA) bằng phương pháp quang phổ Animal and vegetable fats and oils. Determination of butyl hydroxyanisol (BHA) by spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1549:1994Đồ hộp qủa. Nước dứa Canned fruits. Pineapple juice |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11167-11:2015Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần11: Xác minh cá nhân bằng phương pháp sinh trắc học. 43 Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 11: Personal verification through biometric methods |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10858:2015Giải thích dữ liệu thống kê. Kiểm nghiệm và khoảng tin cậy liên quan đến tỷ lệ. 62 Statistical interpretation of data -- Tests and confidence intervals relating to proportions |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5716-2:2017Gạo – Xác định hàm lượng amylose - Phần 2: Phương pháp thông dụng Rice - Determination of amylose content - Part 2: Routine methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 620,000 đ | ||||