-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2815:1978Đồ hộp nước qủa. Nước chanh tự nhiên Canned fruit juices. Natural lemon juice |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6639:2010Đui đèn xoáy ren eđison Edison screw lampholders |
340,000 đ | 340,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6259-10:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 10: ổn định Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 10: Stability |
276,000 đ | 276,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5857:2017Đá quý – Phương pháp đo chiết suất. Gemstones - Testing refractive index |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 766,000 đ | ||||