-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4529:1988Công trình thể thao. Nhà thể thao. Tiêu chuẩn thiết kế Sport buildings. Sport halls. Design standard |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10614:2014Âm học - Cấu trúc hấp thụ âm dùng trong các tòa nhà - Đánh giá hấp thụ âm Acoustics - Sound absorbers for use in buildings - Rating of sound absorption |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8215:2021Công trình thủy lợi - Thiết bị quan trắc Hydraulic structure - Monitoring equipment |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6090-3:2017Cao su chưa lưu hóa. Phương pháp sử dụng nhớt kế đĩa trượt. Phần 3: Xác định giá trị Mooney Delta đối với SBR trùng hợp nhũ tương, chứa dầu, không có bột màu Rubber, unvulcanized -- Determinations using a shearing-disc viscometer -- Part 3: Determination of the Delta Mooney value for non-pigmented, oil-extended emulsion-polymerized SBR |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 574,000 đ | ||||