-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8399:2012Tôm biển. Tôm sú bố mẹ. Yêu cầu kỹ thuật Marine shrimp. Broodstock of Tigershrimp. Technical requirement |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12424:2018Nhân sự hàn – Kiểm tra chấp nhận thợ hàn máy và thợ điều chỉnh và cài đặt thiết bị hàn đối với hàn cơ khí hóa và hàn tự động vật liệu kim loại Welding personnel – Qualification testing of welding operators and weld setters for mechanized and automatic welding of metallic materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10387:2014Nước rau, quả – Xác định hàm lượng axit tartaric trong nước nho – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Fruit and vegetable juices - Determination of tartaric acid in grape juices - Method by high performance liquid chromatography |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6709-1:2007Chấp nhận tiêu chuẩn quốc tế và tài liệu khác của ISO và IEC thành tiêu chuẩn quốc gia hoặc tiêu chuẩn khu vực. Phần 1: Chấp nhận tiêu chuẩn quốc tế ISO và IEC Regional or national adoption of International Standards and other International Deliverables. Part 1: Adoption of International Standards |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4176:1985Hệ thống tài liệu thiết kế. Tài liệu sử dụng sản phẩm kỹ thuật dân dụng System for design documentation. Documents for operation and maintenance of civil technical articles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11872-1:2017Giống cây lâm nghiệp - Cây giống thông - Phần 1: Thông đuôi ngựa và thông caribê Forest tree cultivar - Pinus sapling - Part 1: Pinus massoniana Lamb, Pinus caribaea Morelet |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11195:2017Bitum - Phương pháp xác định độ ổn định lưu trữ Bitumen - Method for determining storage stability |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5855:2017Đá quý – Thuật ngữ và phân loại. Gemstones - Terminology and classification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||