Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 738 kết quả.

Searching result

541

TCVN 12145:2017

Anốt hóa nhôm và hợp kim nhôm – Thử nhanh độ bền chịu sáng của lớp phủ anốt hóa có màu sử dụng ánh sáng nhân tạo -

Anodizing of aluminium and its alloys – Accelerated test of light fastness of coloured anodic oxidation coatings using artificial light

542

TCVN 12146:2017

Anốt hóa nhôm và hợp kim nhôm – Đánh giá sự mất khả năng hấp thụ của lớp phủ anốt hóa sau bịt kín – Thử vết đốm màu bằng xử lý axit sơ bộ -

Anodizing of aluminium and its alloys – Estimation of loss of absorptive power of anodic oxidation coatings after sealing – Dye-spot test with prior acid treatment

543

TCVN 12147:2017

Anốt hóa nhôm và hợp kim nhôm – Xác định điện áp đánh thủng

Anodizing of aluminium and its alloys – Determination of electric breakdown potential

544

TCVN 12148:2017

Anốt hóa nhôm và hợp kim nhôm – Đánh giá chất lượng của lớp phủ anốt hóa đã bịt kín bằng phép đo độ dẫn nạp

Anodizing of aluminium and its alloys – Assessment of quality of sealed anodic oxidation coatings by measurement of admittance

545

TCVN 12149:2017

Anốt hóa nhôm và hợp kim nhôm – Đánh giá chất lượng của lớp phủ anốt hóa đã bịt kín bằng đo tổn thất khối lượng sau khi nhúng chìm trong dung dịch axit.

Anodizing of aluminium and its alloys – Assessment of quality of sealed anodic oxidation coatings by measurement of the loss of mass after immersion in acid solution(s)

546

TCVN 12150:2017

Anốt hóa nhôm và hợp kim nhôm – Đánh giá độ bền chống tạo thành vết nứt do biến dạng của lớp phủ anốt hóa.

Anodizing of aluminium and its alloys – Assessment of resistance of anodic oxidation coatings to cracking by deformation

547

TCVN 12151:2017

Anốt hóa nhôm và hợp kim nhôm – Xác định độ bền so sánh chịu ánh sáng cực tím và nhiệt độ của lớp phủ anốt hóa có màu -

Anodizing of aluminium and its alloys – Determination of the comparative fastness to ultraviolet light and heat of coloured anodic oxidation coatings

548

TCVN 12152:2017

Anốt hóa nhôm và hợp kim nhôm – Thuật ngữ và định nghĩa.

Anodizing of aluminium and its alloys - Terms and definitions

549

TCVN 12156:2017

Cần trục – Quy trình thử và kiểm tra

Cranes - Test code and procedures

550

TCVN 12157:2017

Cần trục – Yêu cầu đối với tải trọng thử

Cranes - Requirements for test loads

551

TCVN 12158:2017

Cần trục – An toàn – Thiết bị mang tải chuyên dùng

Cranes – Safety – Load lifting attachments

552

TCVN 12159:2017

Cần trục – Thiết kế chung – Trạng thái giới hạn và kiểm nghiệm khả năng chịu tải của móc thép rèn

Cranes - General design – Limit states and proof of competence of forged steel hooks

553

TCVN 12160:2017

Cần trục – Kiểm nghiệm khả năng chịu tải của kết cấu thép

Cranes - Proof of competence of steel structures

554

TCVN 12161:2017

Cần trục - Đo độ lệch của bánh xe

Cranes - Measurement of wheel alignment

555

TCVN 12162-2:2017

Cần trục – Xác định thực nghiệm khả năng làm việc của cần trục tự hành – Phần 2: Khả năng làm việc của kết cấu khi chịu tải trọng tĩnh

Mobile cranes - Experimental determination of crane performance - Part 2: Structural competence under static loading

556

TCVN 12168:2017

Máy công cụ - Trình bày hướng dẫn bôi trơn

Machine tools - Presentation of lubrication instructions

557

TCVN 12169:2017

Máy công cụ - Hệ thống bôi trơn

Machine tools - Lubrication systems

558

TCVN 12170:2017

Máy công cụ - Lắp bánh mài bằng bích có mayơ

Machine tools - Mounting of grinding wheels by means of hub flanges

559

TCVN 12171:2017

Máy công cụ - An toàn - Máy mài tĩnh tại

Machine tools - Safety - Stationary grinding machines

560

TCVN 12172:2017

An toàn máy gia công gỗ - Máy ép gắn kết mép dẫn tiếp bằng xích

Safety of woodworking machines -- Edge-banding machines fed by chain(s)

Tổng số trang: 37