-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1270:2017Giấy và các tông – Xác định định lượng Paper and board – Determination of grammage |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2423:1978Nối ống dùng cho thủy lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Nút ren. Kết cấu và kích thước Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Threaded plugs for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8157:2009Thịt xay nhuyễn chế biến sẵn Luncheon Meat |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12158:2017Cần trục – An toàn – Thiết bị mang tải chuyên dùng Cranes – Safety – Load lifting attachments |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 474,000 đ | ||||