• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6874-3:2001

Chai chứa khí di động. Tính tương thích của vật liệu làm chai chứa và làm van với khí chứa. Phần 3: Thử độ tự bốc cháy trong khí oxy

Transportable gas cylinders. Compatibility of cylinder and valve materials with gas contents. Part 3: Autogenous igniton test in oxygen atmosphere

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11418-4:2016

Cần trục – Thiết bị neo giữ cho trạng thái làm việc và không làm việc – Phần 4: Cần trục kiểu cần

Cranes – Anchoring devices for in– service and out– of– service conditions – Part 4: Jib cranes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 12158:2017

Cần trục – An toàn – Thiết bị mang tải chuyên dùng

Cranes – Safety – Load lifting attachments

224,000 đ 224,000 đ Xóa
4

TCVN 5205-2:2017

Cần trục – Cabin và trạm điều khiển – Phần 2: Cần trục tự hành.

Cranes - Cabins and control stations - Part 2: Mobile cranes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 11417-5:2016

Cần trục – Nguyên tắc tính toán tải trọng và tổ hợp tải trọng – Phần 5: Cầu trục và cổng trục

Cranes – Design principles for loads and load combinations – Part 5: Overhead travelling and portal bridge cranes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7761-2:2017

Cần trục – Thiết bị giới hạn và thiết bị chỉ báo – Phần 2: Cần trục tự hành.

Cranes - Limiting and indicating devices - Part 2: Mobile cranes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 12161:2017

Cần trục - Đo độ lệch của bánh xe

Cranes - Measurement of wheel alignment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 724,000 đ