Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 1.521 kết quả.

Searching result

541

TCVN 12455:2018

Truy xuất nguồn gốc các sản phẩm động vật giáp xác – Quy định về thông tin cần ghi lại trong chuỗi phân phối động vật giáp xác nuôi

Traceability of crustacean products – Specifications on the information to be recorded in farmed crustacean distribution chains

542

TCVN 12456:2018

Truy xuất nguồn gốc các sản phẩm động vật giáp xác – Quy định về thông tin cần ghi lại trong chuỗi phân phối động vật giáp xác đánh bắt

Traceability of crustacean products – Specifications on the information to be recorded in captured crustacean distribution chains

543

TCVN 12457:2018

Truy xuất nguồn gốc các sản phẩm nhuyễn thể – Quy định về thông tin cần ghi lại trong chuỗi phân phối nhuyễn thể nuôi

Traceability of molluscan products – Specifications on the information to be recorded in farmed molluscan distribution chains

544

TCVN 12458:2018

Truy xuất nguồn gốc các sản phẩm nhuyễn thể – Quy định về thông tin cần ghi lại trong chuỗi phân phối nhuyễn thể đánh bắt

Traceability of molluscan products – Specifications on the information to be recorded in captured molluscan distribution chains

545

TCVN 12459:2018

Cà phê hòa tan nguyên chất

Pure instant coffee

546

TCVN 12460:2018 

Quy phạm thực hành vệ sinh trong chế biến cà phê

Code of practice for the processing of coffee

547

TCVN 12461:2018

Quy phạm thực hành vệ sinh trong chế biến hạt điều

Code of gygienic practice for processing of cashew nut

548

TCVN 12462-1:2018

Sữa - Xác định hàm lượng nitơ casein - Phần 1: Phương pháp gián tiếp

Milk - Determination of casein-nitrogen content - Part 1: Indirect method (Reference method)

549

TCVN 12462-2:2018

Sữa - Xác định hàm lượng nitơ casein - Phần 2: Phương pháp trực tiếp.

Milk — Determination of casein-nitrogen content — Part 2: Direct method

550

TCVN 12463:2018

Sữa - Xác định dư lượng narasin và monensin - Phương pháp sắc ký lỏng phổ khối lượng hai lần

Milk - Determination of narasin and monensin residues - Liquid chromatography with tandem mass spectrometric (LC-MS/MS) method

551

TCVN 12464:2018

Xỉ luyện thép - Đặc tính kỹ thuật cơ bản và phương pháp thử

Steel slag - Basic technical characteristics and test methods

552

TCVN 12465:2018

Xỉ luyện gang lò cao - Đặc tính kỹ thuật cơ bản và phương pháp thử

Iron slag (blast furnance slag) - Basic technical characteristics and test methods

553

TCVN 12466-1:2018

Vịt giống hướng thịt - Phần 1: Vịt Star 76

Meat breeding duck - Part 1: Star 76 duck

554

TCVN 12466-2:2018

Vịt giống hướng thịt - Phần 2: Vịt Star 53

Meat breeding duck - Part 2: Star 53 duck

555

TCVN 12466-3:2018

Vịt giống hướng thịt - Phần 3: Vịt Super M

Meat breeding duck - Part 2: Super M duck

556

TCVN 12466-4:2018

Vịt giống hướng thịt - Phần 4: Vịt M14

Meat breeding duck - Part 4: M14 duck

557

TCVN 12467-1:2018

Vịt giống hướng trứng - Phần 1: Vịt CV2000

Egg breeding duck - Part 1: CV2000 duck

558

TCVN 12467-2:2018

Vịt giống hướng trứng - Phần 2: Vịt TsN15

Egg breeding duck - Part 2: TsN15 duck

559

TCVN 12467-3:2018

Vịt giống hướng trứng - Phần 3: Vịt Mốc

Egg breeding duck - Part 3: Moc duck

560

TCVN 12467-4:2018

Vịt giống hướng trứng - Phần 4: Vịt Khaki Campell

Egg breeding duck - Part 4: Khaki Campell duck

Tổng số trang: 77