-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2715:1995Chất lỏng dầu mỏ - Lấy mẫu thủ công Petroleum liquids - Manual sampling |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12432-3:2018Cần trục – Đào tạo người vận hành – Phần 3: Cần trục tháp Crane – Training of operators - Part 3: Tower cranes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12277-2:2018Da – Xác định các chất alkylphenol etoxyl hóa – Phần 2: Phương pháp gián tiếp Leather – Determination of ethoxylated alkylphenols – Part 2: Indirect method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12467-4:2018Vịt giống hướng trứng - Phần 4: Vịt Khaki Campell Egg breeding duck - Part 4: Khaki Campell duck |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12466-4:2018Vịt giống hướng thịt - Phần 4: Vịt M14 Meat breeding duck - Part 4: M14 duck |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 518,000 đ | ||||