-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 11056:2015Chất hoạt động bề mặt. Xác định hàm lượng sulfat khoáng. Phương pháp chuẩn độ. 9 Surface active agents -- Determination of mineral sulfate content -- Titrimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 10706:2015Cà phê rang. Xác định độ ẩm bằng tủ sấy chân không. 8 Roasted coffee - Determination of moisture content by vacuum oven |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 12459:2018Cà phê hòa tan nguyên chất Pure instant coffee |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 200,000 đ |