-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6838:2001Sữa. Xác định hàm lượng canxi. Phương pháp chuẩn độ Milk. Determination of calcium content. Titrimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11268-3:2016Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 3: Bánh mài dùng để mài tròn trong. Bonded abrasive products – Dimensions – Part 3: Grinding wheels for internal cylindrical grinding |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12462-2:2018Sữa - Xác định hàm lượng nitơ casein - Phần 2: Phương pháp trực tiếp. Milk — Determination of casein-nitrogen content — Part 2: Direct method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||