Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 16.718 kết quả.

Searching result

401

TCVN 14252:2024

Phân tích cảm quan – Hướng dẫn chứng minh công bố cảm quan và công bố đối với sản phẩm tiêu dùng

Sensory analysis – Guidance on substantiation for sensory and consumer product claims

402

TCVN 14253:2024

Phân tích cảm quan – Phương pháp luận – Hướng dẫn đo lường năng lực của hội đồng cảm quan mô tả định lượng

Sensory analysis – Methodology – Guidelines for the measurement of the performance of a quantitative descriptive sensory panel

403

TCVN 14254:2024

Phân tích cảm quan – Phương pháp luận – Phương pháp khảo sát độ nhạy của vị giác

Sensory analysis – Methodology – Method of investigating sensitivity of taste

404

TCVN 14255:2024

Phân tích cảm quan – Phương pháp đánh giá sự biến đổi hương vị của thực phẩm do bao bì

Sensory analysis – Methods for assessing modifications to the flavour of foodstuffs due to packaging

405

TCVN 14256:2024

Phân tích cảm quan – Phương pháp luận – Profile cấu trúc

Sensory analysis – Methodology – Texture profile

406

TCVN 11511:2024

Rau đông lạnh nhanh

Quick frozen vegetables

407

TCVN 14231:2024

Rau muối chua – Các yêu cầu và phương pháp thử

Pao cai (salted fermented vegetables) – Specification and test methods

408

TCVN 14232:2024

Quy phạm thực hành vệ sinh đối với sản phẩm rau quả đóng hộp

Code of hygienic practice for canned fruit and vegetable products

409

TCVN 14233:2024

Quy phạm thực hành vệ sinh đối với quả khô

Code of hygienic practice for dried fruits

410

TCVN 14234:2024

Quả khô – Xác định độ ẩm – Phương pháp sấy chân không

Dried fruits – Determination of moisture content – Vacuum oven method

411

TCVN 14235:2024

Thực phẩm – Xác định gluten thủy phân từng phần trong sản phẩm lên men có nguồn gốc từ ngũ cốc và đậu đỗ – Phương pháp ELISA cạnh tranh R5

Foodstuffs – Determination of partially hydrolyzed gluten in fermented cereal–based and pulse–based products – R5 Competitive ELISA method

412

TCVN 14236:2024

Quy phạm thực hành ngăn ngừa và giảm nhiễm asen trong gạo

Code of practice for the prevention and reduction of arsenic contamination in rice

413

TCVN 14237-1:2024

Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc – Xác định độ ẩm – Phần 1: Phương pháp chuẩn

Cereals and cereal products – Determination of moisture content – Part 1: Reference method

414

TCVN 14238:2024

Gạo – Đánh giá thời gian hồ hóa của hạt gạo trong khi nấu

Rice – Evaluation of gelatinization time of kernels during cooking

415

TCVN 14157:2024

Viên đá tự nhiên lát ngoài trời

Setts of natural stone for external paving – Requirements and test methods

416

TCVN 14158:2024

Viên đá tự nhiên bó vỉa ngoài trời

Kerb of natural stone for external paving – Requirement and test methods

417

TCVN 14133:2024

Kính xây dựng – Gương từ kính nổi tráng bạc sử dụng bên trong công trình

Glass in building – Mirrors from silver–coated float glass for internal use

418

TCVN 14131-1:2024

Sản phẩm chịu lửa – Xác định kích thước và khuyết tật ngoại quan của gạch chịu lửa – Phần 1: Kích thước và sự phù hợp với bản vẽ

Refractory products – Measurement of dimensions and external defects of refractory bricks Part 1: Dimensions and conformity to drawing

419

TCVN 14131-2:2024

Sản phẩm chịu lửa – Xác định kích thước và khuyết tật ngoại quan của gạch chịu lửa – Phần 2: Các khuyết tật góc, cạnh và khuyết tật trên bề mặt khác

Refractory products–Measurement of dimensions and external defects of refractory bricks– Part 2: Corner and edge defects and other surface imperfections

420

TCVN 7710:2024

Sản phẩm chịu lửa – Gạch magnesia carbon

Refractory products – Magnesia carbon bricks

Tổng số trang: 836