-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14219:2025Vật liệu cách nhiệt – Phương pháp xác định độ thấm hơi nước của bông khoáng cách nhiệt |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14285-8:2024Công nghệ thông tin – Các chỉ số hiệu quả chính của Trung tâm dữ liệu – Phần 8: Hiệu suất Các–bon (CUE) Information technology – Data centres – Key performance indicators – Part 8: Carbon usage effectiveness (CUE) |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8685-46:2024Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 46: Vắc xin nhược độc phòng bệnh thiếu máu truyền nhiễm ở gà Vaccine testing procedure – Part 46: Chicken Anemia Virus Live Vaccine |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14285-9:2024Công nghệ thông tin – Các chỉ số hiệu quả chính của Trung tâm dữ liệu – Phần 9: Hiệu suất sử dụng nước (WUE). Information technology – Data centres – Key performance indicators – Part 9: Water usage effectiveness (WUE) |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14285-7:2024Công nghệ thông tin – Các chỉ số hiệu quả chính của Trung tâm dữ liệu – Phần 7: Tỷ lệ hiệu quả làm mát (CER) Information technology – Data centres – Key performance indicators – Part 7: Cooling efficiency ratio (CER) |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14285-2:2024Công nghệ thông tin – Các chỉ số hiệu quả chính của Trung tâm dữ liệu – Phần 2: Hiệu suất sử dụng điện (PUE) Information technology – Data centres – Key performance indicators – Part 2: Power usage effectiveness (PUE) |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10778:2024Hồ chứa nước – Xác định các mực nước đặc trưng Reservoir – Determination of specific water levels |
316,000 đ | 316,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 14281-4:2024Lập bản đồ địa chất thủy văn tỷ lệ 1:25 000 và 1:50 000 – Phần 4: Yêu cầu đối với quan trắc động thái nước 1:25 000 scale and 1:50 000 scale – Hydrogeologicaly mapping – Part 4: Technical requirements for water movement monitoring |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 14271:2024Hệ thống tưới tiêu – Tưới phun mưa – Yêu cầu thiết kế Irrigation and drainage system - Sprinkler irrigation - Design requirements |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8685-44:2024Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 44: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh phù ở lợn do E.coli Vaccine testing procedure – Part 44: Edema Escherichia coli Vaccine |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 14499-4-4:2025Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 4-4: Yêu cầu về môi trường đối với hệ thống pin lưu trữ năng lượng (BESS) với pin tái sử dụng Electrical energy storage (EES) systems – Part 4-4: Environmental requirements for battery-based energy storage systems (BESS) with reused batteries |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 894,000 đ | ||||