• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10170-6:2025

Điều kiện kiểm trung tâm gia công – Phần 6: Độ chính xác của tốc độ và phép nội suy

Test conditions for machining centres Part 6: Accuracy of speeds and interpolations

232,000 đ 232,000 đ Xóa
2

TCVN 10170-7:2025

Điều kiện kiểm trung tâm gia công – Phần 7: Độ chính xác của mẫu kiểm hoàn thiện

Test conditions for machining centres − Part 7: Accuracy of finished test piece

216,000 đ 216,000 đ Xóa
3

TCVN 14224:2025

Nhà máy nhiệt điện – Thí nghiệm xác định các đặc tính kỹ thuật lò hơi đốt nhiên liệu

Thermal power plant – Fired steam generator performance test

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 10170-1:2025

Điều kiện kiểm trung tâm gia công – Phần 1: Kiểm hình học máy có trục chính nằm ngang (trục Z nằm ngang)

Test conditions for machining centres Part 1: Geometric tests for machines with horizontal spindle (horizontal Zaxis)

368,000 đ 368,000 đ Xóa
5

TCVN 14225:2025

Nhà máy nhiệt điện – Thí nghiệm xác định các đặc tính kỹ thuật của toàn nhà máy

Thermal Power Plant – Overall Plant Performance Test Codes

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 13075:2020

Thức ăn chăn nuôi - Xác định hàm lượng bithionol bằng phương pháp quang phổ

Animal feeding stuffs - Determination of bithionol in feeds by spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6490:1999

Chất lượng nước. Xác định florua. Xác định tổng florua liên kết với các chất vô cơ sau khi phân huỷ và chưng cất

Water quality. Determination of fluoride. Part 2: Determination of inorganically bound total fluoride after digestion and distillation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 14499-4-200:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 4-200: Hướng dẫn các vấn đề về môi trường – Đánh giá phát thải khí nhà kính (GHG) từ hệ thống lưu trữ điện năng (EES)

Electrical Energy Storage (EES) Systems – Part 4-200: Guidance on environmental issues – Greenhouse gas (GHG) emission assessment by electrical energy storage (EES) systems

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,166,000 đ