Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 548 kết quả.

Searching result

21

TCVN 14533:2025

Than tre hoạt tính – Yêu cầu chung

Bamboo-based activated carbon – General specifications

22

TCVN 14534-1:2025

Than tre – Phần 1: Yêu cầu chung

Bamboo charcoal – Part 1: Generalities

23

TCVN 14534-2:2025

Than tre – Phần 2: Sử dụng làm nhiên liệu

Bamboo charcoal – Part 2: Fuel applications

24

TCVN 14534-3:2025

Than tre – Phần 3: Sử dụng để lọc không khí

Bamboo charcoal – Part 3: Applications for air purification

25

TCVN 14535:2025

Đồ nội thất văn phòng – Ghế văn phòng – Phương pháp xác định độ ổn định, độ bền và độ bền lâu

Office furniture – Officce work chairs – Methods for the determination of stability, strength and durability

26

TCVN 14536:2025

Đồ nội thất văn phòng – Ghế văn phòng – Phương pháp xác định kích thước

Office furniture – Officce chairs – Methods for the determination of dimensions

27

TCVN 14538:2025

Phòng cháy chữa cháy – Hệ thống truyền tin báo cháy

Fire protection – Fire alarm transmission system

28

TCVN 14544:2025

Rừng vùng ven biển – Tiêu chí và phương pháp xác định

Coastal zone forests – Criteria and methods of identification

29

TCVN 14545:2025

Giống cây lâm nghiệp – Cây giống các loài cây ngập mặn

Forest tree cultivar – Sapling of pinus species

30

TCVN 14546:2025

Giống cây lâm nghiệp – Cây giống các loài thông

Forest tree cultivar – Sapling of mangrove species

31

TCVN 14547-1:2025

Ván sàn tre – Phần 1: Sử dụng trong nhà

Bamboo floorings – Part 1: Indoor use

32

TCVN 14547-2:2025

Ván sàn tre – Phần 1: Sử dụng ngoài trời

Bamboo floorings – Part 2: Outdoor use

33

TCVN 14548:2025

Hệ thống phân loại mây – Yêu cầu và phân hạng

Grading system for rattan – Requirements and classification

34

TCVN 14549-1:2025

Gỗ – Phương pháp định loại bằng công nghệ quang phổ khối lượng – Phần 1: Thuật ngữ và định nghĩa

Wood – Method of identifying using direct analysis in real time - time of flight mass spectrometry technology (DART-TOFMS) – Part 1: Terminology and definition

35

TCVN 14549-2:2025

Gỗ – Phương pháp định loại bằng công nghệ quang phổ khối lượng – Phần 2: Lấy mẫu

Wood – Method of identifying using direct analysis in real time - time of flight mass spectrometry technology (DART-TOFMS) – Part 2: Sampling

36

TCVN 14549-3:2025

Gỗ – Phương pháp định loại bằng công nghệ quang phổ khối lượng – Phần 3: Xây dựng cơ sở dữ liệu

Wood – Method of identifying using direct analysis in real time - time of flight mass spectrometry technology (DART-TOFMS) – Part 3: Database development

37

TCVN 14549-4:2025

Gỗ – Phương pháp định loại bằng công nghệ quang phổ khối lượng – Phần 4: Định loại gỗ

Wood – Method of identifying using direct analysis in real time - time of flight mass spectrometry technology (DART-TOFMS) – Part 4: Wood identification

38

TCVN 14550:2025

Gỗ nguyên và gỗ dán – Xác định khả năng chống chịu thời tiết theo phương pháp lão hóa

Solid wood and plywood – Determination of weather resistance according to the aging method

39

TCVN 14551:2025

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Kiểm tra, xác thực danh tính

Information technology – Security techniques – Identity proofing

40

TCVN 14552-1:2025

Ứng dụng đường sắt – Tà vẹt và tấm đỡ bằng bê tông cho đường ray – Phần 1: Yêu cầu chung

Railway applications – Concrete sleepers and bearers for track – Part 1: General requirements

Tổng số trang: 28