Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 552 kết quả.
Searching result
| 21 |
TCVN 14508:2025Thép băng cacbon cán nóng làm ống Hot – rolled carbon steel strip for pipes and tubes |
| 22 |
TCVN 14511:2025Phương tiện giao thông đường bộ - Hệ thống an toàn cho trẻ em trên xe cơ giới - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Road vehicles – Child restraint systems – Technical requirements and test methods |
| 23 |
TCVN 14524:2025Bê tông – Kiểm tra và đánh giá cường độ trên kết cấu toàn khối và sản phẩm đúc sẵn Concrete – Control and assessment of strength on cast–in–place structures and precast products |
| 24 |
TCVN 14525:2025Bê tông cường độ cao cho kết cấu toàn khối – Kiểm tra và đánh giá chất lượng High strength concrete for cast–in–place structures – Quality control and assessment |
| 25 |
TCVN 14533:2025Than tre hoạt tính – Yêu cầu chung Bamboo-based activated carbon – General specifications |
| 26 |
|
| 27 |
TCVN 14534-2:2025Than tre – Phần 2: Sử dụng làm nhiên liệu Bamboo charcoal – Part 2: Fuel applications |
| 28 |
TCVN 14534-3:2025Than tre – Phần 3: Sử dụng để lọc không khí Bamboo charcoal – Part 3: Applications for air purification |
| 29 |
TCVN 14535:2025Đồ nội thất văn phòng – Ghế văn phòng – Phương pháp xác định độ ổn định, độ bền và độ bền lâu Office furniture – Officce work chairs – Methods for the determination of stability, strength and durability |
| 30 |
TCVN 14536:2025Đồ nội thất văn phòng – Ghế văn phòng – Phương pháp xác định kích thước Office furniture – Officce chairs – Methods for the determination of dimensions |
| 31 |
TCVN 14538:2025Phòng cháy chữa cháy – Hệ thống truyền tin báo cháy Fire protection – Fire alarm transmission system |
| 32 |
TCVN 14544:2025Rừng vùng ven biển – Tiêu chí và phương pháp xác định Coastal zone forests – Criteria and methods of identification |
| 33 |
TCVN 14545:2025Giống cây lâm nghiệp – Cây giống các loài cây ngập mặn Forest tree cultivar – Sapling of mangrove species |
| 34 |
TCVN 14546:2025Giống cây lâm nghiệp – Cây giống các loài thông Forest tree cultivar – Sapling of pinus species |
| 35 |
|
| 36 |
|
| 37 |
TCVN 14548:2025Hệ thống phân loại mây – Yêu cầu và phân hạng Grading system for rattan – Requirements and classification |
| 38 |
TCVN 14549-1:2025Gỗ – Phương pháp định loại bằng công nghệ quang phổ khối lượng – Phần 1: Thuật ngữ và định nghĩa Wood – Method of identifying using direct analysis in real time - time of flight mass spectrometry technology (DART-TOFMS) – Part 1: Terminology and definition |
| 39 |
TCVN 14549-2:2025Gỗ – Phương pháp định loại bằng công nghệ quang phổ khối lượng – Phần 2: Lấy mẫu Wood – Method of identifying using direct analysis in real time - time of flight mass spectrometry technology (DART-TOFMS) – Part 2: Sampling |
| 40 |
TCVN 14549-3:2025Gỗ – Phương pháp định loại bằng công nghệ quang phổ khối lượng – Phần 3: Xây dựng cơ sở dữ liệu Wood – Method of identifying using direct analysis in real time - time of flight mass spectrometry technology (DART-TOFMS) – Part 3: Database development |
