-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5981:1995Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 2 Water quality. Terminology - Part 2 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13535:2022Viên nén gỗ - Phân hạng Wood pellets - Gradings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6666:2022Thuốc lá điếu đầu lọc Filter cigarettes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14547-2:2025Ván sàn tre – Phần 1: Sử dụng ngoài trời Bamboo floorings – Part 2: Outdoor use |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||