• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6593:2000

Nhiên liệu lỏng. Xác định hàm lượng nhựa thực tế. Phương pháp bay hơi

Fuels. Determination of the existent gum. Evaporation method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6703:2010

Xăng hàng không và xăng động cơ thành phẩm - Xác định benzen và toluen bằng phương pháp sắc ký khí

Standard test method for determination of benzene and toluene in finished motor and aviation gasoline by gas chromatography

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 11855-1:2017

Hệ thống quang điện (PV) – Yêu cầu thử nghiệm, tài liệu và bảo trì – Phần 1: Hệ thống nối lưới – Tài liệu, thử nghiệm nghiệm thu và kiểm tra

Photovoltaic (PV) systems - Requirements for testing, documentation and maintenance - Part 1: Grid connected systems - Documentation, commissioning tests and inspection

180,000 đ 180,000 đ Xóa
4

TCVN 11996-10:2018

Mạng và hệ thống truyền thông trong tự động hóa hệ thống điện – Phần 10: Thử nghiệm sự phù hợp

Communication networks and systems for power utility automation – Part 10: Conformance testing

516,000 đ 516,000 đ Xóa
5

TCVN 10687-12-1:2023

Hệ thống phát điện gió – Phần 12–1: Đo hiệu suất năng lượng của Tuabin gió phát điện

Wind energy generation systems – Part 12–1: Power performance measurements of electricity producing wind turbines

728,000 đ 728,000 đ Xóa
6

TCVN 14525:2025

Bê tông cường độ cao cho kết cấu toàn khối – Kiểm tra và đánh giá chất lượng

High strength concrete for cast–in–place structures – Quality control and assessment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,774,000 đ