-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3611:1981Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 1,25d (tinh) Studs with thread length of metal end of 1,25d (finished) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6165:1996Đo lường học. Thuật ngữ chung và cơ bản Metrology. Vacabulary of basic and general terms |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14547-1:2025Ván sàn tre – Phần 1: Sử dụng trong nhà Bamboo floorings – Part 1: Indoor use |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||