Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 17.337 kết quả.
Searching result
| 3781 |
TCVN 12456:2018Truy xuất nguồn gốc các sản phẩm động vật giáp xác – Quy định về thông tin cần ghi lại trong chuỗi phân phối động vật giáp xác đánh bắt Traceability of crustacean products – Specifications on the information to be recorded in captured crustacean distribution chains |
| 3782 |
TCVN 12457:2018Truy xuất nguồn gốc các sản phẩm nhuyễn thể – Quy định về thông tin cần ghi lại trong chuỗi phân phối nhuyễn thể nuôi Traceability of molluscan products – Specifications on the information to be recorded in farmed molluscan distribution chains |
| 3783 |
TCVN 12458:2018Truy xuất nguồn gốc các sản phẩm nhuyễn thể – Quy định về thông tin cần ghi lại trong chuỗi phân phối nhuyễn thể đánh bắt Traceability of molluscan products – Specifications on the information to be recorded in captured molluscan distribution chains |
| 3784 |
|
| 3785 |
TCVN 12460:2018Quy phạm thực hành vệ sinh trong chế biến cà phê Code of practice for the processing of coffee |
| 3786 |
TCVN 12461:2018Quy phạm thực hành vệ sinh trong chế biến hạt điều Code of gygienic practice for processing of cashew nut |
| 3787 |
TCVN 12462-1:2018Sữa - Xác định hàm lượng nitơ casein - Phần 1: Phương pháp gián tiếp Milk - Determination of casein-nitrogen content - Part 1: Indirect method (Reference method) |
| 3788 |
TCVN 12462-2:2018Sữa - Xác định hàm lượng nitơ casein - Phần 2: Phương pháp trực tiếp. Milk — Determination of casein-nitrogen content — Part 2: Direct method |
| 3789 |
TCVN 12463:2018Sữa - Xác định dư lượng narasin và monensin - Phương pháp sắc ký lỏng phổ khối lượng hai lần Milk - Determination of narasin and monensin residues - Liquid chromatography with tandem mass spectrometric (LC-MS/MS) method |
| 3790 |
TCVN 12464:2018Xỉ luyện thép - Đặc tính kỹ thuật cơ bản và phương pháp thử Steel slag - Basic technical characteristics and test methods |
| 3791 |
TCVN 12465:2018Xỉ luyện gang lò cao - Đặc tính kỹ thuật cơ bản và phương pháp thử Iron slag (blast furnance slag) - Basic technical characteristics and test methods |
| 3792 |
TCVN 12466-1:2018Vịt giống hướng thịt - Phần 1: Vịt Star 76 Meat breeding duck - Part 1: Star 76 duck |
| 3793 |
TCVN 12466-2:2018Vịt giống hướng thịt - Phần 2: Vịt Star 53 Meat breeding duck - Part 2: Star 53 duck |
| 3794 |
TCVN 12466-3:2018Vịt giống hướng thịt - Phần 3: Vịt Super M Meat breeding duck - Part 2: Super M duck |
| 3795 |
|
| 3796 |
TCVN 12467-1:2018Vịt giống hướng trứng - Phần 1: Vịt CV2000 Egg breeding duck - Part 1: CV2000 duck |
| 3797 |
|
| 3798 |
|
| 3799 |
TCVN 12467-4:2018Vịt giống hướng trứng - Phần 4: Vịt Khaki Campell Egg breeding duck - Part 4: Khaki Campell duck |
| 3800 |
|
