-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10216:2013Phương tiện giao thông đường bộ - Đánh giá trị số nhiệt của bugi Road vehicles -- Heat rating of spark plugs |
416,000 đ | 416,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12467-5:2018Vịt giống hướng trứng - Phần 5: Vịt cỏ Egg breeding duck - Part 5: Co duck |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 516,000 đ | ||||