Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.696 kết quả.
Searching result
| 301 |
TCVN 14333-1:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 1: Thông tin chung và định nghĩa trường hợp sử dụng Road vehicles-vehicle to grid communication interface – Part 1: General information and use-case definition |
| 302 |
TCVN 14333-2:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 2: Yêu cầu về giao thức mạng và ứng dụng Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 2: Network and application protocol requirements |
| 303 |
TCVN 14333-20:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 20: Yêu cầu về tầng ứng dụng và tầng mạng thế hệ thứ 2 Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 20: 2nd generation network layer and application layer requirements |
| 304 |
TCVN 14333-3:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 3: Yêu cầu về tầng liên kết dữ liệu và tầng vật lý Road vehicles - Vehicle to grid communication interface – Part 3: Physical and data link layer requirements |
| 305 |
TCVN 14333-4:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 4: Kiểm tra sự phù hợp của giao thức mạng và ứng dụng Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 4: Network and application protocol conformance test |
| 306 |
TCVN 14333-5:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 5: Kiểm thử sự phù hợp của tầng liên kết dữ liệu và tầng vật lý Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 5: Physical and data link layer conformance test |
| 307 |
TCVN 14333-8:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 8: Yêu cầu về tầng liên kết dữ liệu và tầng vật lý cho truyền thông tin không dây Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 8: Physical layer and data link layer requirements for wireless communication |
| 308 |
TCVN 14333-9:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện Phần 9: Kiểm thử sự phù hợp của tầng liên kết dữ liệu và tầng vật lý cho truyền thông tin không dây Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 9: Physical layer and data link layer conformance test for Wireless communication |
| 309 |
TCVN 14334:2025Kết cấu bê tông khối lớn – Thi công và nghiệm thu Mass concrete structures – Execution and acceptance |
| 310 |
TCVN 14335:2025Nước nuôi trồng thủy sản – Chất lượng nước nuôi thâm canh cá tra (Pangasianodon hypophthalmus) Water for aquaculture — Water quality for intensive culture of tra catfish (Pan gasianodon hypophthalmus) |
| 311 |
TCVN 14336:2025Giống cua biển (Scylla paramamosain Estampador, 1949) – Yêu cầu kỹ thuật Stock of marine crab breed (Scylla paramamosain Estampador, 1949) — Technical requirements |
| 312 |
TCVN 14337:2025Thủy sản – Phân tích cảm quan – Đánh giá cảm quan mực bằng phương pháp chỉ số chất lượng (QIM) Fishery — Sensory analysis — Sensory evaluation of squid using quality index method (QIM) |
| 313 |
TCVN 14338:2025Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Truyền năng lượng từ trường không dây – Yêu cầu về an toàn và khả năng tương tác. Electrically propelled road vehicles – Magnetic field wireless power transfer – Safety and interoperability requirements |
| 314 |
TCVN 14339:2025Trạm trộn hỗn hợp nhựa nóng – Yêu cầu chung Mixing plants for hot mix asphalt – General requirement |
| 315 |
TCVN 14340:2025Hỗn hợp nhựa – Phương pháp thử xác định mức độ bao bọc nhựa trên bề mặt các hạt cốt liệu |
| 316 |
TCVN 14341:2025Luồng đường thủy nội địa – Yêu cầu thiết kế công trình chỉnh trị |
| 317 |
TCVN 14342:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng antimon – Phương pháp chuẩn độ Antimony concentrates – Determination of antimony content – Titrimetric method |
| 318 |
TCVN 14343:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng vàng – Phương pháp nung luyện kết hợp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (FAAS) Antimony concentrates – Determination of gold content – Fire assay fusion and flame atomic absorption spectrometric method |
| 319 |
TCVN 14344:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng bạc – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F–AAS) Antimony concentrates – Determination of silver content – Flame atomic absorption spectrometric method (F-AAS) |
| 320 |
TCVN 14345:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng đồng – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES) Antimony concentrates – Determination of copper content – InductiteIy coupled plasma optical emission spectrometry |
