-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6259-7B:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 7B: Trang thiết bị Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 7B: Equipment |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8871-5:2011Vải địa kỹ thuật - Phương pháp thử - Phần 5: Xác định áp lực kháng bục Geotextile - Standard test method - Part 5: Geotextile - Standard test method for hydraulic bursting strength |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2426:1978Nối ống dùng cho thủy lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Đai ốc định vị. Kết cấu và kích thước Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Adjusting nuts for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14334:2025Kết cấu bê tông khối lớn – Thi công và nghiệm thu Mass concrete structures – Execution and acceptance |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||