-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9377-3:2012Công tác hoàn thiện trong xây dưng. Thi công và nghiệm thu. Phần 3: Công tác ốp trong xây dựng Finish works in construction. Execution and acceptance. Part 3: Wall tilling work |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6038:1995Ống và phụ tùng polyvinyl clorua (PVC) cứng. Phương pháp xác định và yêu cầu về khối lượng riêng Unplasticized polyvinyl chloride (PVC) pipes and fittings - Determination and specification of density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4454:2012Quy hoạch xây dựng nông thôn - Tiêu chuẩn thiết kế Planning of rural - Design standard |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10186:2014Móng cát gia cố xi măng trong kết cấu áo đường ô tô – Thi công và nghiệm thu Cement Treated Sand Bases for Road Pavement – Specification for Construction and Acceptance |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6045:1995Dầu vừng thực phẩm (Dầu mè) Edible sesameseed oil |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12182:2018Quy trình sản xuất hạt giống ngô lai Technical procedure for hybrid maize seed production |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 14333-5:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 5: Kiểm thử sự phù hợp của tầng liên kết dữ liệu và tầng vật lý Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 5: Physical and data link layer conformance test |
1,720,000 đ | 1,720,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,224,000 đ | ||||