-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14499-5-4:2025Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 5-4: Phương pháp và quy trình thử nghiệm an toàn đối với hệ thống EES tích hợp lưới điện – Hệ thống dựa trên pin lithium ion Electrical energy storage (EES) systems – Part 5-4: Safety test methods and procedures for grid integrated EES systems – Lithium ion battery-based systems |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14499-2-201:2025Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 2-201: Thông số kỹ thuật và phương pháp thử – Rà soát thử nghiệm hệ thống lưu trữ điện năng sử dụng các pin chuyển đổi mục đích sử dụng và pin tái sử dụng Electrical energy storage (EES) systems – Part 2-201: Unit parameters and testing methods – Review of testing for battery energy storage systems (BESS) for the purpose of implementing repurpose and reuse batteries |
344,000 đ | 344,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14282-1:2024Lập bản đồ địa chất thủy văn – Hút nước thí nghiệm – Phần 1: Yêu cầu chung Hydrogeologicaly mapping – Pumping water test – Part 1: General Requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14222:2025Vật liệu cách nhiệt – Phương pháp xác định các đặc tính khí nén của vật liệu cách nhiệt |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14281-1:2024Lập bản đồ địa chất thủy văn tỷ lệ 1:25 000 và 1:50 000 – Phần 1: Yêu cầu chung 1:25 000 scale and 1:50 000 scale – Hydrogeologicaly mapping – Part 1: General Requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14499-5-3:2025Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 5-3: Yêu cầu an toàn đối với hệ thống EES tích hợp lưới điện – Thực hiện sửa đổi ngoài kế hoạch hệ thống dựa trên nguyên lý điện hóa Electrical energy storage (EES) systems – Part 5-3: Safety requirements for grid-integrated EES systems – Performing unplanned modification of electrochemical based system |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 14218:2025Vật liệu cách nhiệt – Bông khoáng cách nhiệt dạng cuộn và dạng cuộn ống (phủ lưới kim loại, loại công nghiệp) |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 14217:2025Vật liệu cách nhiệt – Bông khoáng cách nhiệt dạng tấm và dạng khối |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 14327:2025Hầm bảo quản trên tàu cá – Kích thước cơ bản Storage preserve on fishIng vessel — Basic dimensions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 14197:2024Hệ thống tưới tiêu - Kỹ thuật tưới ngầm Irrigation and drainage system - Subsurface irrigation system design |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 14282-4:2024Lập bản đồ địa chất thủy văn – Hút nước thí nghiệm – Phần 4: Công tác chỉnh lý tài liệu hút nước Hydrogeologicaly mapping – Pumping water test – Part 4: Document editing |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 14198:2024Hệ thống tưới tiêu - Kỹ thuật tiêu ngầm Irrigation and drainage system - Subsurface drainage technique |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 14335:2025Nước nuôi trồng thủy sản – Chất lượng nước nuôi thâm canh cá tra (Pangasianodon hypophthalmus) Water for aquaculture — Water quality for intensive culture of tra catfish (Pan gasianodon hypophthalmus) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,268,000 đ | ||||