• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 256:1985

Kim loại. Xác địmh độ cứng theo phương pháp Brinen

Metals. Brinell hardness test

308,000 đ 308,000 đ Xóa
2

TCVN 14349:2025

Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng cadimi – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES)

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 10687-12-5:2025

Hệ thống phát điện gió – Phần 12–5: Đặc tính công suất – Đánh giá chướng ngại vật và địa hình

Wind energy generation systems – Part 12–5: Power performance – Assessment of obstacles and terrain

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 8282:2009

Thử không phá hủy. Thuật ngữ

Nondestructive test. Terminology

488,000 đ 488,000 đ Xóa
5

TCVN 13567-6:2025

Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nóng – Thi công và nghiệm thu – Phần 6: Bê tông nhựa chặt tái chế nóng tại trạm trộn sử dụng hàm lượng vật liệu cũ từ trên 25% đến 50%

Hot Mix Asphalt Pavement Layer – Construction and Acceptance – Part 6: Hot Recycled Dense-Graded Asphalt Concrete in Mixing Plant with RAP content of above 25% up to 50%.

224,000 đ 224,000 đ Xóa
6

TCVN 13836:2023

Cà phê và sản phẩm cà phê – Xác định cỡ hạt cà phê rang xay – Phương pháp lắc ngang sử dụng sàng có chổi tròn

Coffee and coffee products – Determination of particle size of ground roasted coffee –Horizontal sieving motion method using circular brushes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 14343:2025

Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng vàng – Phương pháp nung luyện kết hợp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (FAAS)

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 1,320,000 đ