Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 1.521 kết quả.

Searching result

281

TCVN 12212:2018

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Phương pháp kiểm thử giảm thiểu các lớp tấn công không xâm lấn chống lại các mô đun mật mã

Information technology -- Security techniques -- Testing methods for the mitigation of non-invasive attack classes against cryptographic modules

282

TCVN 12213:2018

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Chế độ hoạt động của mã khối n-Bit

Information technology -- Security techniques -- Modes of operation for an n-bit block cipher

283

TCVN 12214-1:2018

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Chữ ký số kèm phụ lục - Phần 1: Tổng quan

Information technology - Security techniques - Digital signatures with appendix - Part 1: General

284

TCVN 12214-2:2018

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Chữ ký số kèm phụ lục - Phần 2: Các cơ chế dựa trên phân tích số nguyên

Information technology - Security techniques - Digital signatures with appendix - Part 2: Integer factorization based mechanisms

285

TCVN 12214-3:2018

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Chữ ký số kèm phụ lục - Phần 3: Các cơ chế dựa trên logarit rời rạc

Information technology -- Security techniques -- Digital signatures with appendix -- Part 3: Discrete logarithm based mechanisms

286

TCVN 12215:2018

Dãy số ưu tiên dùng cho điện trở và tụ điện

Preferred number series for resistors and capacitors

287

TCVN 12216:2018

Phương pháp đo độ không tuyến tính của điện trở

Method of measurement of non-linearity in resistors

288

TCVN 12217:2018

Thông tin hướng dẫn về áp dụng các tụ điện, điện trở, cuộn cảm và các bộ lọc hoàn chỉnh cho hử nhiễu điện từ

Guidance information on the application of capacitors, resistors, inductors and complete filter units for electromagnetic interference suppression

289

TCVN 12218-1:2018

Thiết bị nấu bằng điện dùng cho mục đích gia dụng – Phần 1: Lò liền bếp, lò, lò hấp, lò nướng – Phương pháp đo tính năng

Household electric cooking appliances – Part 1: Ranges, ovens, steam ovens and grills – Methods for measuring performance

290

TCVN 12218-2:2018

Thiết bị nấu bằng điện dùng cho mục đích gia dụng – Phần 2: Bếp – Phương pháp đo tính năng

Household electric cooking appliances – Part 2: Hobs – Methods for measuring performance

291

TCVN 12219:2018

Lò vi sóng dùng cho mục đích gia dụng – Phương pháp đo tính năng

Household microwave ovens – Methods for measuring the perfomance

292

TCVN 12220:2018

Máy nướng bánh mỳ bằng điện dùng cho mục đích gia dụng và tương tự – Phương pháp đo tính năng

Electric toaster for household and similar purposes – Methods for measuring the performance

293

TCVN 12221:2018

Phương pháp đo tính năng thiết bị làm nóng món ăn bằng điện dùng cho mục đích gia dụng và tương tự

Methods for measuring the performance of electric warming plates for household and similar use

294

TCVN 12222:2018

Thiết bị sơ chế thực phẩm hoạt động bằng điện – Phương pháp đo

Electrically operated foods preparation appliances – Measuring methods

295

TCVN 12223:2018

Chảo rán ngập dầu dùng cho mục đích gia dụng – Phương pháp đo tính năng

Deep-fat fryers for household use – Methods for measuring the perfomance

296

TCVN 12224:2018

Bàn là điện dùng cho mục đích gia dụng hoặc tương tự – Phương pháp đo tính năng

Electric iron for household or similar use – Methods for measuring performance

297

TCVN 12225-1:2018

Cáp mềm có cách điện và vỏ bọc bằng nhựa nhiệt dẻo, không có halogen, điện áp danh định đến và bằng 300/300 V - Phần 1: Yêu cầu chung

Halogen-free thermoplastic insulated and sheathed flexible cables of rated voltages up to and including 300/300 V – Part 1: General requirements and cables

298

TCVN 12225-2:2018

Cáp mềm có cách điện và vỏ bọc bằng nhựa nhiệt dẻo, không có halogen, điện áp danh định đến và bằng 300/300 V – Phần 2: Phương pháp thử nghiệm

Halogen-free thermoplastic insulated and sheathed flexible cables of rated voltages up to and including 300/300 V – Part 2: Test methods

299

TCVN 12226:2018

Cáp điện lực có cách điện dạng đùn và phụ kiện cáp dùng cho điện áp danh định lớn hơn 30 kV (Um = 36 kV) đến và bằng 150 kV (Um = 170 kV) – Phương pháp và yêu cầu thử nghiệm

Power cables with extruded insulation and their accessories for rated voltages above 30 kV (Um = 36 kV) up to 150 kV (Um = 170 kV) – Test methods and requirements

300

TCVN 12227:2018

Cáp điện lực có cách điện dạng đùn và phụ kiện cáp dùng cho điện áp danh định lớn hơn 150 kV (Um = 170 kV) đến và bằng 500 kV (Um = 550 kV) – Phương pháp và yêu cầu thử nghiệm

Power cables with extruded insulation and their accessories for rated voltages above 150 kV (Um = 170 kV) up to 500 kV (Um = 550 kV) – Test methods and requirements

Tổng số trang: 77