-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7541-1:2005Thiết bị chiếu sáng hiệu suất cao. Phần 1: Mức hiệu suất năng lượng tối thiểu High efficiency lighting products. Part 1: Minimum energy performance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6170-10:2019Giàn cốc định trên biển - Phần 10: Giàn trọng lực bê tông Fixed offshore platforms - Part 10: Concrete gravity based structures |
420,000 đ | 420,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6415-2:2005Gạch gốm ốp lát. Phương pháp thử. Phần 2: Xác định kích thước và chất lượng bề mặt Ceramic floor and wall tiles. Test methods. Part 2: Determination of dimensions and surface quality |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10273-3:2013Máy điều hoà không khí giải nhiệt gió và bơm nhiệt gió-gió. Phương pháp thử và tính toán các hệ số hiệu quả mùa. Phần 3: Hệ số hiệu quả cả năm. 10 Air-cooled air conditioners and air-to-air heat pumps -- Testing and calculating methods for seasonal performance factors -- Part 3: Annual performance factor |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12213:2018Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Chế độ hoạt động của mã khối n-Bit Information technology -- Security techniques -- Modes of operation for an n-bit block cipher |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 808,000 đ | ||||