-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7742:2007Hệ thống làm giàu oxy để sử dụng với hệ thống ống dẫn khí y tế Oxygen concentrator supply systems for use with medical gas pipeline systems |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2961:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 30o E-E. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 30o elbows E-E. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10576:2014Gỗ nhiều lớp (LVL) - Đo kích thước và hình dạng - Phương pháp thử Laminated veneer lumber – Measurement of dimensions and shape – Method of test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12371-2-3:2019Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây bệnh thực vật - Phần 2-3: Yêu cầu cụ thể đối với vi khuẩn clavibacter michiganensis subsp. Michiganensis (Smith) Davis et al. Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma - Part 2-3: Particular requirements for Clavibacter michiganensis subsp. michiganensis (Smith) Davis et al. |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14364:2025Công nghệ thông tin – Trí tuệ nhân tạo – Khung cho hệ thống trí tuệ nhân tạo sử dụng học máy Information technology – Artificial intelligence – Framework for Artificial Intelligence (AI) Systems Using Machine Learning (ML) |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4074:2009Kẹo. Xác định hàm lượng đường tổng số Candy. Determination of total sugar content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12214-2:2018Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Chữ ký số kèm phụ lục - Phần 2: Các cơ chế dựa trên phân tích số nguyên Information technology - Security techniques - Digital signatures with appendix - Part 2: Integer factorization based mechanisms |
328,000 đ | 328,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 998,000 đ | ||||