-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7190-1:2002Vật liệu chịu lửa. Phương pháp lẫy mẫu. Phần 1: Lấy mẫu nguyên liệu và sản phẩm không định hình Refractories. Method for sampling. Part 1: Sampling of raw materials and unshaped products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11676:2016Công trình xây dựng – Phân cấp đá trong thi công. Structures construction work – Rock classification for construction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8871-6:2011Vải địa kỹ thuật - Phương pháp thử - Phần 6: Xác định kích thước lỗ biểu kiến bằng phép thử sàng khô Geotextile - Standard test method - Part 6: Geotextile - Standard test method for apparent opening size by dry sieving test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12227:2018Cáp điện lực có cách điện dạng đùn và phụ kiện cáp dùng cho điện áp danh định lớn hơn 150 kV (Um = 170 kV) đến và bằng 500 kV (Um = 550 kV) – Phương pháp và yêu cầu thử nghiệm Power cables with extruded insulation and their accessories for rated voltages above 150 kV (Um = 170 kV) up to 500 kV (Um = 550 kV) – Test methods and requirements |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 510,000 đ | ||||