Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 17.248 kết quả.
Searching result
| 2801 |
TCVN 7093-1:2020Ống nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng – Kích thước và dung sai – Phần 1: Dãy thông số theo hệ mét Thermoplastics pipes for the conveyance of fluids – Dimensions and tolerances - Part 1: Metric series |
| 2802 |
|
| 2803 |
TCVN 7127:2020Da – Phép thử hoá học – Xác định pH và số chênh lệch Leather – Chemical tests – Determination of pH and difference figure |
| 2804 |
TCVN 7129:2020Da – Phép thử hoá học – Xác định chất hòa tan trong diclometan và hàm lượng axít béo tự do Leather – Chemical tests – Determination of matter soluble in dichloromethane and free fatty acid content |
| 2805 |
TCVN 7143:2020Xăng − Phương pháp xác định hàm lượng chì bằng quang phổ hấp thụ nguyên tử Standard test method for lead in gasoline by atomic absorption spectroscopy |
| 2806 |
TCVN 7391-11:2020Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 11: Phép thử độc tính toàn thân Biological evaluation of medical devices - Part 11: Tests for systemic toxicity |
| 2807 |
TCVN 7391-16:2020Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 16: Thiết kế nghiên cứu độc lực cho sản phẩm phân huỷ và chất ngâm chiết Biological evaluation of medical devices - Part 16: Toxicokinetic study design for degradation products and leachables |
| 2808 |
TCVN 7391-2:2020Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 2: Yêu cầu sử dụng động vật Biological evaluation of medical devices - Part 2: Animal welfare requirements |
| 2809 |
TCVN 7391-3:2020Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 3: Phép thử độc tính di truyền, khả năng gây ung thư và độc tính sinh sản Biological evaluation of medical devices - Part 3: Tests for genotoxicity, carcinogenicity and reproductive toxicity |
| 2810 |
TCVN 7391-4:2020Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 4: Lựa chọn phép thử tương tác với máu Biological evaluation of medical devices - Part 4: Selection of tests for interactions with blood |
| 2811 |
TCVN 7391-5:2020Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 5: Phép thử độc tính tế bào in vitro Biological evaluation of medical devices - Part 5: Tests for in vitro cytotoxicity |
| 2812 |
TCVN 7391-6:2020Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 6: Phép thử hiệu ứng tại chỗ sau cấy ghép Biological evaluation of medical devices – Part 6: Tests for local effects after implantation |
| 2813 |
TCVN 7434-1:2020Ống nhựa nhiệt dẻo – Xác định tính chất kéo – Phần 1: Phương pháp thử chung Thermoplastics pipes – Determination of tensile properties – Part 1: General test method |
| 2814 |
TCVN 7519:2020Hạt cacao – Các yêu cầu về chất lượng và đặc tính kỹ thuật Cocoa beans – Specification and quality requirements |
| 2815 |
|
| 2816 |
TCVN 7817-5:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Quản lý khóa - Phần 5: Quản lý khóa nhóm Information technology — Security techniques — Key management — Part 5: Group key management |
| 2817 |
TCVN 7870-10:2020Đại lượng và đơn vị - Phần 10: Vật lý nguyên tử và hạt nhân Quantities and units - Part 10: Atomic and nuclear physics |
| 2818 |
TCVN 7870-11:2020Đại lượng và đơn vị - Phần 11: Số đặc trưng Quantities and units - Part 11: Characteristic numbers |
| 2819 |
TCVN 7870-12:2020Đại lượng và đơn vị - Phần 12: Vật lý chất ngưng tụ Quantities and units - Part 12: Condensed matter physics |
| 2820 |
TCVN 7909-3-11:2020Tương thích điện từ (EMC) – Phần 3-11: Các giới hạn – Giới hạn thay đổi điện áp, biến động điện áp và nhấp nháy trong hệ thống cấp điện hạ áp công cộng –Thiết bị có dòng điện danh định ≤ 75 A và phụ thuộc vào kết nối có điều kiện Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 3-11: Limits – Limitation of voltage changes, voltage fluctuations and flicker in public low-voltage supply systems – Equipment with rated current ≤ 75 A and subject to conditional connection |
