Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 17.232 kết quả.

Searching result

2801

TCVN 7391-4:2020

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 4: Lựa chọn phép thử tương tác với máu

Biological evaluation of medical devices - Part 4: Selection of tests for interactions with blood

2802

TCVN 7391-5:2020

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 5: Phép thử độc tính tế bào in vitro

Biological evaluation of medical devices - Part 5: Tests for in vitro cytotoxicity

2803

TCVN 7391-6:2020

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 6: Phép thử hiệu ứng tại chỗ sau cấy ghép

Biological evaluation of medical devices – Part 6: Tests for local effects after implantation

2804

TCVN 7434-1:2020

Ống nhựa nhiệt dẻo – Xác định tính chất kéo – Phần 1: Phương pháp thử chung

Thermoplastics pipes – Determination of tensile properties – Part 1: General test method

2805

TCVN 7519:2020

Hạt cacao – Các yêu cầu về chất lượng và đặc tính kỹ thuật

Cocoa beans – Specification and quality requirements

2806

TCVN 7521:2020

Hạt cacao – Lấy mẫu

Cocoa beans – Sampling

2807

TCVN 7817-5:2020

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Quản lý khóa - Phần 5: Quản lý khóa nhóm

Information technology — Security techniques — Key management — Part 5: Group key management

2808

TCVN 7870-10:2020

Đại lượng và đơn vị - Phần 10: Vật lý nguyên tử và hạt nhân

Quantities and units - Part 10: Atomic and nuclear physics

2809

TCVN 7870-11:2020

Đại lượng và đơn vị - Phần 11: Số đặc trưng

Quantities and units - Part 11: Characteristic numbers

2810

TCVN 7870-12:2020

Đại lượng và đơn vị - Phần 12: Vật lý chất ngưng tụ

Quantities and units - Part 12: Condensed matter physics

2811

TCVN 7909-3-11:2020

Tương thích điện từ (EMC) – Phần 3-11: Các giới hạn – Giới hạn thay đổi điện áp, biến động điện áp và nhấp nháy trong hệ thống cấp điện hạ áp công cộng –Thiết bị có dòng điện danh định ≤ 75 A và phụ thuộc vào kết nối có điều kiện

Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 3-11: Limits – Limitation of voltage changes, voltage fluctuations and flicker in public low-voltage supply systems – Equipment with rated current ≤ 75 A and subject to conditional connection

2812

TCVN 7909-3-12:2020

Tương thích điện từ (EMC) – Phần 3-12: Các giới hạn – Giới hạn dòng điện hài được tạo ra bởi thiết bị kết nối với hệ thống điện hạ áp công cộng có dòng điện đầu vào > 16 A và ≤ 75 A mỗi pha

Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 3-12: Limits – Limits for harmonic currents produced by equipment connected to public low-voltage systems with input current >16 A and ≤ 75 A per phase

2813

TCVN 8400-51:2020

Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 51: Bệnh viêm phổi, màng phổi truyền nhiễm ở bò

Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 51: Contagious bovine pleuropneumonia

2814

TCVN 8412:2020

Công trình thủy lợi - Quy trình vận hành hệ thống công trình thủy lợi

Hydraulic structure - Regulation on the process of operating the irrigation works

2815

TCVN 8761-2:2020

Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 2: Nhóm các loài cây lâm sản ngoài gỗ thân gỗ lấy hạt và lấy quả

Forest tree cultivar - Testing for value of cultivation and use - Part 2: Non -Timber forest tree for fruit and seed products

2816

TCVN 8761-3:2020

Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 3: Nhóm các loài cây ngậm mặn

Forest tree cultivar - Testing for value of cultivation and use - Part 3: Mangrove trees

2817

TCVN 8910:2020

Than thương phẩm – Yêu cầu kỹ thuật

Commercial coal – Specifications

2818

TCVN 9161:2020

Công trình thủy lợi - Khoan nổ mìn đào đá - Thiết kế, thi công và nghiệm thu

Hydraulic structures - Drilling blast holes - Design, construction and acceptance

2819

TCVN 9230-1:2020

Thiết bị bảo vệ cây trồng – Thiết bị phun - Phần 1: Phương pháp thử vòi phun

Equipment for crop protection – Spraying equipment - Part 1: Test methods for sprayer nozzles

2820

TCVN 9811:2020

Than – Xác định đặc tính dẻo – Phương pháp dẻo kế Gieseler mômen xoắn không đổi

Coal – Determination of plastic properties – Constant-torque Gieseler plastometer method

Tổng số trang: 862