Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 445 kết quả.
Searching result
| 261 |
TCVN 12744:2019Da –Xác định khả năng phân hủy bởi vi sinh vật Leather – Determination of degradability by micro-organisms |
| 262 |
TCVN 12745:2019Da – Phép thử hóa – Hướng dẫn thử các hóa chất có trong da Leather – Chemical tests – Guidelines for testing critical chemicals in leather |
| 263 |
TCVN 12746:2019Da – Phép thử độ bền màu – Độ bền màu với nước bọt Leather – Tests for colour fastness – Colour fastness to saliva |
| 264 |
TCVN 12747:2019Phân tích cảm quan – Phương pháp luận – Hướng dẫn ban đầu và huấn luyện người đánh giá để phát hiện và nhận biết mùi Sensory analysis – Methodology – Initiation and training of assessors in the detection and recognition of odours |
| 265 |
TCVN 12748:2019Phân tích cảm quan – Phương pháp luận – Hướng dẫn chuẩn bị mẫu đối với các mẫu không thể phân tích cảm quan trực tiếp Sensory analysis – Methodology – Guidelines for the preparation of samples for which direct sensory analysis is not feasible |
| 266 |
TCVN 12749:2019Phân tích cảm quan – Phương pháp luận – Hướng dẫn chung để thiết lập profile cảm quan Sensory analysis – Methodology – General guidance for establishing a sensory profile |
| 267 |
TCVN 12750:2019Phân tích cảm quan – Xác định và lựa chọn thuật ngữ mô tả để thiết lập profile cảm quan theo cách tiếp cận đa chiều Sensory analysis – Identification and selection of descriptors for establishing a sensory profile by a multidimensional approach |
| 268 |
TCVN 12751:2019Phân tích cảm quan – Phương pháp luận – Hướng dẫn chung để tiến hành các phép thử thị hiếu với người tiêu dùng trong khu vực được kiểm soát Sensory analysis – Methodology – General guidance for conducting hedonic tests with consumers in an controlled area |
| 269 |
TCVN 12752:2019Phân tích cảm quan – Hướng dẫn đánh giá cảm quan màu sắc của sản phẩm Sensory analysis – Guidelines for sensory assessment of the colour of products |
| 270 |
TCVN 12753:2019Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phương pháp phát hiện Staphylococcal enterotoxin trong thực phẩm bằng enzym miễn dịch Microbiology of food chain – Horizontal method for the immunoenzymatic etection of Staphylococcal enterotoxins in foodstuffs |
| 271 |
TCVN 12756:2019Thực phẩm – Xác định niacin và niacinamid trong thức ăn công thức từ sữa dành cho trẻ sơ sinh – Phương pháp vi sinh – Đo độ đục Foodstuffs – Determination of niacin and niacinamide nicotinic acid and nicotinamide) in milk-based infant formula – Microbiological-turbidimetric method |
| 272 |
TCVN 12757:2019Thực p ẩm – Xác định axit pantothenic trong thức ăn công thức từ sữa dành cho trẻ sơ sinh – Phương pháp vi sinh-đo độ đục Foodstuffs – Determination of pantothenic acid in milk-based infant formula – Microbiological-turbidimetric method |
| 273 |
|
| 274 |
TCVN 12760:2019Gỗ xốp composite - Vật liệu chèn khe giãn – Phương pháp thử Composition cork – Expansion joint fillers – Test methods |
| 275 |
TCVN 12761:2019Gỗ xốp composite - Vật liệu chèn khe giãn – Yêu cầu kỹ thuật, bao gói và ghi nhãn Agglomerated cork - Expansion joint fillers – Specifications, packaging and marking |
| 276 |
TCVN 12762:2019Gỗ xốp composite - Vật liệu gioăng đệm – Phương pháp thử Composition cork - Gasket material – Test methods |
| 277 |
TCVN 12763:2019Gỗ xốp composite - Vật liệu gioăng đệm – Hệ thống phân loại, các yêu cầu, lấy mẫu, bao gói và ghi nhãn Composition cork - Gasket material – Classification system, requirements, sampling, packaging and marking |
| 278 |
TCVN 12764:2019Gỗ xốp composite – Yêu cầu kỹ thuật, lấy mẫu, bao gói và ghi nhãn Composition cork – Specifications, sampling, packaging and marking |
| 279 |
|
| 280 |
TCVN 12766:2019Tấm lát sàn gỗ xốp composite - Xác định kích thước, sai lệch độ vuông góc và độ thẳng cạnh Agglomerated cork floor tiles - Determination of dimensions and deviation from squareness and from straightness of edges |
